Van tự động Runxin F75A1 là dòng van điều khiển tự động đa cổng (Automatic Multiport Filter Valve) chuyên dùng cho hệ thống lọc nước công nghiệp với lưu lượng xử lý 10 m³/h. Thiết bị thuộc dòng Top Mount của Runxin, sử dụng chế độ Time Clock Type, cho phép tự động thực hiện các chu trình lọc và làm sạch vật liệu theo thời gian cài đặt.
Với thiết kế vận hành ổn định, khả năng chống ăn mòn cao và nhiều chức năng điều khiển thông minh, Van tự động Runxin F75A1 được ứng dụng phổ biến trong hệ thống lọc mangan, tiền xử lý RO và nhiều hệ thống xử lý nước công nghiệp khác.
Công Thành – Envitech cung cấp Van tự động Runxin F75A1 chính hãng cùng giải pháp tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc.

Van tự động Runxin F75A1 là gì?
Van tự động Runxin F75A1 là dòng Automatic Multiport Filter Valve sử dụng bộ điều khiển tự động theo thời gian (Time Clock Type) để quản lý quá trình vận hành hệ thống lọc nước.
Thiết bị hỗ trợ các chu trình:
- Service (chế độ lọc)
- Backwash (rửa ngược)
- Fast Rinse (xả nhanh)
Các chức năng được thay đổi thông qua cài đặt thông số trên bộ điều khiển mà không cần can thiệp cơ khí phức tạp.
Bảng thông số kỹ thuật van tự động Runxin F75A1
| Thông số | Giá trị |
| Model | F75A1 (53510) |
| Regeneration | Time clock type |
| Kiểu lắp | Top mount |
| Kết nối Inlet / Outlet | 2″ M |
| Đầu xả (Drain) | 2″ M |
| Chuẩn chân van | 4″-8UN |
| Kích thước ống trung tâm | 1.5″D-GB |
| Lưu lượng xử lý | 10 m³/h |
| Kích thước cột phù hợp | 10″–24″ |
| Áp lực làm việc | 0.15–0.6 MPa |
| Nhiệt độ nước | 5–50℃ |
| Độ đục nước | <20 FTU |
| Điện áp đầu vào | AC100–240V / 50–60Hz |
| Điện áp đầu ra Adapter | DC24V / 1.5A |
| Ứng dụng | Manganese và RO Pretreatment |
| Vật liệu lọc áp dụng | Quartz Sand, Activated Carbon |
Ưu điểm nổi bật của van tự động Runxin F75A1
Thiết kế kín khít, độ bền cao
Van tự động Runxin F75A1 sử dụng cấu trúc làm kín dạng phẳng với vật liệu gốm kỹ thuật có độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn tốt, giúp tăng tuổi thọ vận hành và giảm nguy cơ rò rỉ.
Tự động hóa chu trình lọc và rửa vật liệu
Thiết bị tích hợp:
- Service
- Backwash
- Fast Rinse
Các chế độ vận hành được cài đặt trực tiếp trên bộ điều khiển giúp quá trình vận hành ổn định và đơn giản.
Chức năng vận hành thủ công
Van tự động Runxin F75A1 hỗ trợ nút Manual/Return, cho phép kỹ thuật viên thực hiện chu trình rửa ngay lập tức khi cần thiết.
Hiển thị LED động dễ theo dõi
Màn hình LED hiển thị trạng thái vận hành:
- Đèn động nhấp nháy: hệ thống đang ở chế độ Service
- Đèn ngừng nhấp nháy: hệ thống đang ở chu trình rửa
Giúp người vận hành theo dõi trạng thái làm việc dễ dàng hơn.
Chức năng khóa phím chống thao tác nhầm
Sau khoảng thời gian không thao tác, bộ điều khiển sẽ tự động khóa phím.
Để mở khóa:
- Nhấn giữ đồng thời nút Up + Down trong 5 giây
Điều này giúp tránh thay đổi thông số ngoài ý muốn.
Cài đặt nhiều lần rửa vật liệu
Van tự động Runxin F75A1 cho phép thiết lập:
- Nhiều chu trình Backwash
- Nhiều chu trình Fast Rinse
- Một chu trình Service
Giúp tăng hiệu quả làm sạch vật liệu lọc.
Chức năng Interlock cho hệ thống nhiều cột lọc
Van tự động Runxin F75A1 hỗ trợ chế độ Interlock, đảm bảo:
- Chỉ một van thực hiện rửa tại cùng thời điểm
- Các van còn lại vẫn ở chế độ Service
Tính năng này đặc biệt phù hợp với:
- Hệ RO tiền xử lý
- Hệ thống đa cột song song
- Hệ thống lọc công nghiệp liên tục
Hỗ trợ tín hiệu điều khiển bên ngoài
Thiết bị hỗ trợ nhận tín hiệu từ:
- PLC
- Bộ điều khiển trung tâm
- Máy tính
- Hệ SCADA
Giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Ứng dụng của van tự động Runxin F75A1
Van tự động Runxin F75A1 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống lọc mangan
- Tiền xử lý RO
- Hệ lọc than hoạt tính
- Hệ lọc cát thạch anh
- Hệ xử lý nước giếng khoan
- Hệ thống xử lý nước công nghiệp
- Nhà máy thực phẩm
- Hệ thống nước sinh hoạt tập trung
Bảng thông số Autovan 3 ngã Runxin (Filter Valve)
| Model | Kiểu tái sinh | Kiểu lắp | In/Out | Xả | Lưu lượng | Cột lọc phù hợp | Áp suất | Vật liệu lọc |
| F75A1 (N75A1) | Time Clock | Top Mount | 2″M | 2″M | 10m³/h | 10″–24″ | 0.15–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F77B1 (N77B1) | Time Clock | Top/Side Mount | 2″M | 2″M | 18m³/h | 24″–30″ | 0.15–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F111B1 (N111B1) | Time Clock | Top Mount | 2″M | 2″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F95B1 | Time Clock | Side Mount | 2″M | 2″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F112B1 | Time Clock | Side Mount | DN65 | DN65 | 40m³/h | 36″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F112B3 | Meter Type | Side Mount | DN65 | DN65 | 40m³/h | 36″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F96B1 | Time Clock | Side Mount | DN80 | DN80 | 50m³/h | 36″–48″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
Bảng thông số Autovan 5 ngã Runxin (Softener Valve)
| Model | Kiểu tái sinh | Kiểu lắp | In/Out | Xả | Hút muối | Lưu lượng | Cột lọc phù hợp | Áp suất |
| F63C | Time Clock | Top Mount | Φ34 | Φ21 | 3/8″ | 4m³/h | 6″–18″ | 0.15–0.6MPa |
| F74A (N74A1) | Time Clock/Meter | Top Mount | 2″M | 1″M | 1/2″M | 10m³/h | 16″–30″ | 0.2–0.6MPa |
| F77A1 (N77A1) | Time Clock | Top/Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 18m³/h | 24″–42″ | 0.2–0.6MPa |
| F77A3 (N77A3) | Meter Type | Top/Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 18m³/h | 24″–42″ | 0.2–0.6MPa |
| F95A1 | Time Clock | Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F95A3 | Meter Type | Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F111A1 | Time Clock | Top Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F111A3 | Meter Type | Top Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F112A1 | Time Clock | Side Mount | DN65 | DN65 | 3/4″M | 40m³/h | 24″–60″ | 0.2–0.6MPa |
| F112A3 | Meter Type | Side Mount | DN65 | DN65 | 3/4″M | 40m³/h | 24″–60″ | 0.2–0.6MPa |
| F96A1 | Time Clock | Side Mount | DN80 | DN80 | 3/4″M | 50m³/h | 48″–63″ | 0.2–0.6MPa |
| F96A3 | Meter Type | Side Mount | DN80 | DN80 | 3/4″M | 50m³/h | 48″–63″ | 0.2–0.6MPa |
Vì sao nên lựa chọn Công Thành – Envitech?
Với hơn 27 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước và môi trường, Công Thành – Envitech là đơn vị cung cấp giải pháp tổng thể từ tư vấn, thiết kế, chế tạo, thi công đến vận hành các hệ thống xử lý nước cấp, xử lý nước thải và tái sử dụng nước cho nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam. Chúng tôi luôn hướng đến các giải pháp tối ưu về hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và vận hành, đồng thời đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Khi lựa chọn Công Thành – Envitech, khách hàng sẽ nhận được:
- Tư vấn công nghệ phù hợp với đặc điểm nguồn nước, quy mô và nhu cầu thực tế của từng nhà máy.
- Thiết kế giải pháp tối ưu nhằm cân bằng giữa hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và chi phí vận hành.
- Cung cấp đồng bộ thiết bị, vật tư và hóa chất cho hệ thống xử lý nước.
- Thi công, lắp đặt và tích hợp hệ thống theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Ứng dụng các công nghệ xử lý tiên tiến như sinh học, màng UF/RO, MBR, MBBR, Ozone, AOP, ZLD và các giải pháp tái sử dụng nước.
- Hỗ trợ cải tạo, nâng cấp hệ thống hiện hữu nhằm tăng công suất và nâng cao hiệu quả xử lý.
- Hướng dẫn vận hành, đào tạo kỹ thuật và chuyển giao công nghệ cho đội ngũ vận hành của nhà máy.
- Đồng hành trong công tác bảo trì, bảo dưỡng, tối ưu vận hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao.

Không chỉ là đơn vị cung cấp thiết bị hay thi công hệ thống, Công Thành – Envitech luôn đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng các giải pháp xử lý nước hiệu quả, tiết kiệm chi phí và hướng đến mục tiêu sử dụng bền vững tài nguyên nước. Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án cho nhiều lĩnh vực sản xuất, chúng tôi cam kết mang đến những giải pháp phù hợp với từng đặc thù ngành nghề, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, quy chuẩn môi trường và định hướng phát triển lâu dài của khách hàng.
Báo giá van tự động Runxin F75A1 mới nhất
Giá Van tự động Runxin F75A1 phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, phụ kiện đi kèm và yêu cầu thực tế của dự án. Công Thành – Envitech hỗ trợ báo giá nhanh với giải pháp tối ưu chi phí đầu tư.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.