Van tự động Runxin F112B3 là dòng van điều khiển tự động đa cổng dành cho hệ thống lọc nước công nghiệp lưu lượng lớn 40 m³/h, sử dụng chế độ Meter Type giúp thiết bị tự động thực hiện chu trình rửa dựa trên lưu lượng nước thực tế.
Khác với Van tự động Runxin F112B1 vận hành theo thời gian, Van tự động Runxin F112B3 tối ưu hiệu suất sử dụng vật liệu lọc và tiết kiệm nước nhờ cơ chế tái sinh theo lưu lượng thực tế.
Công Thành – Envitech cung cấp Van tự động Runxin F112B3 chính hãng với hỗ trợ kỹ thuật toàn diện.

Van tự động Runxin F112B3 là gì?
Van tự động Runxin F112B3 là dòng Automatic Multiport Filter Valve sử dụng cơ chế Meter Type để điều khiển hệ thống lọc.
Thiết bị hỗ trợ các chu trình:
- Service (chế độ lọc)
- Backwash (rửa ngược)
- Fast Rinse (xả nhanh)
Thông qua cơ cấu piston cân bằng thủy lực, thiết bị điều khiển linh hoạt các đường dòng trong hệ thống.
Bảng thông số kỹ thuật van tự động Runxin F112B3
| Thông số | Giá trị |
| Model | F112B3 (53640B) |
| Regeneration | Meter type |
| Kết nối Inlet / Outlet | DN65 |
| Đầu xả (Drain) | DN65 |
| Chuẩn chân van | Side mount, Top & Bottom Distributor Basket DN80 |
| Kích thước ống trung tâm | Side mount, Top & Bottom Distributor Basket DN80 |
| Lưu lượng xử lý | 40 m³/h |
| Kích thước cột phù hợp | 36″–40″ |
| Áp lực làm việc | 0.2–0.6 MPa |
| Nhiệt độ nước | 5–50℃ |
| Độ đục nước | <20 FTU |
| Điện áp đầu vào | AC100–240V / 50–60Hz |
| Điện áp đầu ra Adapter | DC24V / 4A |
| Ứng dụng | Activated Carbon Filter, Sand Filter |
| Vật liệu lọc áp dụng | Quartz Sand, Activated Carbon |
Ưu điểm nổi bật của van tự động Runxin F112B3
Tái sinh theo lưu lượng thực tế
Van tự động Runxin F112B3 sử dụng chế độ Meter Type giúp:
- Tiết kiệm nước rửa
- Tăng tuổi thọ vật liệu lọc
- Tối ưu chi phí vận hành
Thiết kế thân van 4 cổng dạng chữ T
Thiết kế đặc biệt giúp:
- Dòng chảy ổn định
- Giảm áp suất tổn thất
- Nâng cao hiệu suất xử lý
Lưu lượng xử lý lớn 40 m³/h
Thiết bị phù hợp cho:
- Hệ xử lý nước công nghiệp
- Tiền xử lý RO
- Hệ thống lọc trung tâm công suất lớn
Ứng dụng của van tự động Runxin F112B3
- Hệ thống lọc than hoạt tính
- Hệ thống lọc cát thạch anh
- Tiền xử lý RO
- Nhà máy sản xuất
- Hệ thống xử lý nước tập trung
Bảng thông số Autovan 3 ngã Runxin (Filter Valve)
| Model | Kiểu tái sinh | Kiểu lắp | In/Out | Xả | Lưu lượng | Cột lọc phù hợp | Áp suất | Vật liệu lọc |
| F75A1 (N75A1) | Time Clock | Top Mount | 2″M | 2″M | 10m³/h | 10″–24″ | 0.15–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F77B1 (N77B1) | Time Clock | Top/Side Mount | 2″M | 2″M | 18m³/h | 24″–30″ | 0.15–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F111B1 (N111B1) | Time Clock | Top Mount | 2″M | 2″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F95B1 | Time Clock | Side Mount | 2″M | 2″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F112B1 | Time Clock | Side Mount | DN65 | DN65 | 40m³/h | 36″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F112B3 | Meter Type | Side Mount | DN65 | DN65 | 40m³/h | 36″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F96B1 | Time Clock | Side Mount | DN80 | DN80 | 50m³/h | 36″–48″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
Bảng thông số Autovan 5 ngã Runxin (Softener Valve)
| Model | Kiểu tái sinh | Kiểu lắp | In/Out | Xả | Hút muối | Lưu lượng | Cột lọc phù hợp | Áp suất |
| F63C | Time Clock | Top Mount | Φ34 | Φ21 | 3/8″ | 4m³/h | 6″–18″ | 0.15–0.6MPa |
| F74A (N74A1) | Time Clock/Meter | Top Mount | 2″M | 1″M | 1/2″M | 10m³/h | 16″–30″ | 0.2–0.6MPa |
| F77A1 (N77A1) | Time Clock | Top/Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 18m³/h | 24″–42″ | 0.2–0.6MPa |
| F77A3 (N77A3) | Meter Type | Top/Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 18m³/h | 24″–42″ | 0.2–0.6MPa |
| F95A1 | Time Clock | Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F95A3 | Meter Type | Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F111A1 | Time Clock | Top Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F111A3 | Meter Type | Top Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F112A1 | Time Clock | Side Mount | DN65 | DN65 | 3/4″M | 40m³/h | 24″–60″ | 0.2–0.6MPa |
| F112A3 | Meter Type | Side Mount | DN65 | DN65 | 3/4″M | 40m³/h | 24″–60″ | 0.2–0.6MPa |
| F96A1 | Time Clock | Side Mount | DN80 | DN80 | 3/4″M | 50m³/h | 48″–63″ | 0.2–0.6MPa |
| F96A3 | Meter Type | Side Mount | DN80 | DN80 | 3/4″M | 50m³/h | 48″–63″ | 0.2–0.6MPa |
Vì sao nên lựa chọn Công Thành – Envitech?
Với hơn 27 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước và môi trường, Công Thành – Envitech là đơn vị cung cấp giải pháp tổng thể từ tư vấn, thiết kế, chế tạo, thi công đến vận hành các hệ thống xử lý nước cấp, xử lý nước thải và tái sử dụng nước cho nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam. Chúng tôi luôn hướng đến các giải pháp tối ưu về hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và vận hành, đồng thời đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Khi lựa chọn Công Thành – Envitech, khách hàng sẽ nhận được:
- Tư vấn công nghệ phù hợp với đặc điểm nguồn nước, quy mô và nhu cầu thực tế của từng nhà máy.
- Thiết kế giải pháp tối ưu nhằm cân bằng giữa hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và chi phí vận hành.
- Cung cấp đồng bộ thiết bị, vật tư và hóa chất cho hệ thống xử lý nước.
- Thi công, lắp đặt và tích hợp hệ thống theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Ứng dụng các công nghệ xử lý tiên tiến như sinh học, màng UF/RO, MBR, MBBR, Ozone, AOP, ZLD và các giải pháp tái sử dụng nước.
- Hỗ trợ cải tạo, nâng cấp hệ thống hiện hữu nhằm tăng công suất và nâng cao hiệu quả xử lý.
- Hướng dẫn vận hành, đào tạo kỹ thuật và chuyển giao công nghệ cho đội ngũ vận hành của nhà máy.
- Đồng hành trong công tác bảo trì, bảo dưỡng, tối ưu vận hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao.

Không chỉ là đơn vị cung cấp thiết bị hay thi công hệ thống, Công Thành – Envitech luôn đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng các giải pháp xử lý nước hiệu quả, tiết kiệm chi phí và hướng đến mục tiêu sử dụng bền vững tài nguyên nước. Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án cho nhiều lĩnh vực sản xuất, chúng tôi cam kết mang đến những giải pháp phù hợp với từng đặc thù ngành nghề, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, quy chuẩn môi trường và định hướng phát triển lâu dài của khách hàng.



