Túi lọc bụi Nomex là dòng túi lọc bụi chịu nhiệt được sử dụng trong các hệ thống lọc bụi tay áo có nhiệt độ vận hành cao hơn điều kiện làm việc của túi Polyester thông thường. Với vật liệu chính là sợi Aramid, túi lọc Nomex phù hợp cho các ứng dụng như xi măng, nhựa đường, bê tông asphalt, thép, luyện kim, lò hơi, sấy công nghiệp và nhiều dây chuyền sản xuất có khí thải nóng.
Sản phẩm túi lọc bụi Nomex do Công Thành – Envitech sản xuất tại Việt Nam, có thể gia công theo kích thước thực tế của từng hệ thống lọc bụi. Với nhiệt độ hoạt động tối đa 210°C, nhiệt độ tức thời tối đa 240°C, khối lượng vật liệu 450 – 600 g/m² và độ dày 1.7 – 2.1 mm, túi lọc Nomex là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần vật liệu chịu nhiệt tốt hơn Polyester nhưng chưa nhất thiết phải dùng đến các dòng vật liệu cao cấp hơn như PPS, P84, FMS hoặc PTFE.
Trong hệ thống lọc bụi tay áo, túi Nomex được lắp trong buồng lọc cùng lồng túi. Khi dòng khí chứa bụi đi qua túi, bụi được giữ lại trên bề mặt vật liệu, còn khí sạch đi qua lớp vải lọc và thoát ra ngoài. Sau một thời gian vận hành, hệ thống rũ bụi bằng khí nén hoặc cơ cấu giũ bụi sẽ làm lớp bụi rơi xuống phễu chứa.

Nomex thường được chọn cho các hệ thống có nhiệt độ vận hành vượt quá giới hạn của Polyester, nhưng điều kiện hóa chất chưa đến mức cần dùng PTFE hoặc các vật liệu đặc biệt. Vì vậy, túi lọc bụi Nomex là một lựa chọn cân bằng giữa khả năng chịu nhiệt, độ bền cơ học và chi phí vận hành.
Điểm mạnh của túi lọc bụi Nomex nằm ở khả năng chịu nhiệt
Trong các hệ thống lọc bụi công nghiệp, nhiệt độ khí thải là yếu tố quyết định trực tiếp đến tuổi thọ túi lọc. Nếu dùng Polyester trong môi trường nhiệt cao, túi có thể bị co rút, biến dạng, giòn, thủng hoặc giảm hiệu quả lọc sau thời gian ngắn.
Túi lọc bụi Nomex có thể hoạt động ở nhiệt độ cao hơn, với giới hạn hoạt động tối đa khoảng 210°C và chịu nhiệt tức thời đến 240°C trong thời gian ngắn. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với các vị trí có khí nóng như trạm trộn asphalt, lò sấy, công đoạn nghiền sấy, lò hơi, xi măng, thép và luyện kim.
Tuy vậy, Nomex không phải vật liệu “chịu mọi điều kiện”. Khi môi trường có axit mạnh, hơi ẩm ăn mòn hoặc thành phần hóa học phức tạp, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn. Đây là điểm quan trọng giúp doanh nghiệp tránh chọn túi chỉ dựa trên nhiệt độ mà bỏ qua thành phần khí thải.
Thông số kỹ thuật túi lọc bụi Nomex Envitech
- Tên sản phẩm: Túi lọc bụi Nomex
- Tên gọi khác: Túi lọc bụi Aramid, túi lọc chịu nhiệt Nomex
- Đơn vị sản xuất: Công Thành – Envitech
- Xuất xứ sản xuất: Việt Nam
- Chất liệu: Aramid
- Nhiệt độ hoạt động tối đa: 210°C
- Nhiệt độ tức thời tối đa: 240°C
- Khả năng thoát khí: 200 – 400 L/dm²/min
- Độ giãn ngang: 50%
- Độ giãn dọc: 55%
- Khối lượng vật liệu: 450 – 600 g/m²
- Độ dày: 1.7 – 2.1 mm
- Đặc tính nổi bật: Chịu nhiệt tốt, chống cháy tốt, độ bền cơ học ổn định, phù hợp nhiều hệ thống lọc bụi nhiệt cao
- Ứng dụng: Xi măng, asphalt, bê tông nhựa nóng, thép, luyện kim, lò hơi, sấy công nghiệp, vật liệu xây dựng, hệ thống lọc bụi nhiệt cao
Thông số thực tế có thể được Công Thành – Envitech tư vấn theo kích thước túi, loại lồng lọc, kiểu miệng túi, kiểu đáy túi, nhiệt độ khí thải, lưu lượng khí, tính chất bụi, thành phần hóa học và chế độ rũ bụi của từng hệ thống.
Cấu tạo túi lọc bụi Nomex
Túi lọc bụi Nomex gồm thân túi, miệng túi, đáy túi và đường may gia cố. Từng chi tiết cần được gia công chính xác để đảm bảo độ kín, độ bền và khả năng vận hành ổn định trong hệ thống lọc bụi nhiệt cao.
Thân túi được làm từ vải lọc Aramid. Đây là phần tiếp xúc trực tiếp với dòng khí bụi, có nhiệm vụ giữ bụi và cho khí sạch đi qua. Tùy điều kiện vận hành, bề mặt túi có thể được xử lý để hỗ trợ rũ bụi, hạn chế bám bụi sâu hoặc tăng hiệu quả lọc bụi mịn.
Miệng túi thường sử dụng vòng thép đàn hồi, vòng thép tròn, dây rút, gân nỉ hoặc thiết kế theo mặt sàng hiện hữu. Miệng túi cần lắp kín để tránh bụi đi tắt sang khoang khí sạch, gây bụi đầu ra hoặc làm giảm hiệu quả xử lý.
Đáy túi thường được may vòng tròn và gia cố để chịu tác động của dòng khí, bụi và chu kỳ rũ bụi. Với các hệ thống có bụi mài mòn hoặc túi dài, phần đáy cần được gia cường để hạn chế mòn đáy, rách túi hoặc bung chỉ.
Chỉ may cũng cần được lựa chọn phù hợp với nhiệt độ vận hành. Với túi chịu nhiệt như Nomex, đường may là một trong những vị trí quan trọng vì nếu chỉ may không phù hợp, túi có thể xì bụi hoặc hư hỏng tại đường may trước khi vật liệu thân túi hết tuổi thọ.
Khi nào nên chọn túi lọc bụi Nomex?
Doanh nghiệp nên chọn túi lọc bụi Nomex khi hệ thống có nhiệt độ vận hành cao hơn mức Polyester có thể đáp ứng ổn định. Nếu khí thải thường xuyên ở vùng nhiệt trung – cao, đặc biệt trong khoảng trên 130°C đến khoảng 210°C, Nomex là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nomex phù hợp cho các hệ thống có bụi khô hoặc bụi nhiệt cao trong các ngành như xi măng, trạm trộn nhựa đường, sấy công nghiệp, luyện kim, thép, lò hơi và vật liệu xây dựng. Đây là các vị trí mà túi Polyester có thể nhanh xuống cấp do nhiệt, trong khi các vật liệu cao cấp hơn như PTFE hoặc FMS có thể làm tăng chi phí nếu điều kiện chưa thật sự cần thiết.
Túi lọc Nomex cũng phù hợp khi doanh nghiệp cần một vật liệu có độ bền cơ học tốt, chống cháy tốt và vận hành ổn định trong môi trường nhiệt cao nhưng thành phần khí thải không quá ăn mòn.
Khi nào không nên dùng túi lọc bụi Nomex?
Không nên dùng túi lọc bụi Nomex nếu hệ thống có môi trường axit mạnh hoặc khí thải có tính ăn mòn cao. Aramid có giới hạn trong môi trường axit, đặc biệt khi nhiệt độ cao kết hợp với hơi ẩm hoặc các hợp chất hóa học mạnh.
Nếu hệ thống có độ ẩm cao, nguy cơ thủy phân hoặc khí thải nóng ẩm phức tạp, doanh nghiệp nên cân nhắc PPS, Acrylic hoặc vật liệu khác tùy nhiệt độ và thành phần khí. Nếu hệ thống có hóa chất mạnh, PTFE có thể là lựa chọn phù hợp hơn.
Nếu nhiệt độ khí thải vượt quá giới hạn của Nomex, đặc biệt thường xuyên trên 210°C hoặc nhiệt đỉnh cao kéo dài, doanh nghiệp cần đánh giá các dòng chịu nhiệt cao hơn như P84, FMS, PPS hoặc PTFE.
Với bụi dễ cháy nổ hoặc nguy cơ tích điện cao, cần kiểm tra thêm yêu cầu chống tĩnh điện. Nomex chịu nhiệt tốt nhưng không thay thế cho túi lọc bụi chống tĩnh điện nếu rủi ro chính của hệ thống là tích điện và cháy nổ bụi.
Ứng dụng của túi lọc bụi Nomex trong công nghiệp
Trong ngành xi măng, túi lọc bụi Nomex có thể được sử dụng tại các công đoạn có khí nóng và bụi mịn như nghiền sấy, vận chuyển nguyên liệu, làm mát clinker, thu bụi tại một số vị trí nhiệt cao hoặc hệ thống phụ trợ có nhiệt độ vượt khả năng của Polyester. Với các vị trí lò nung có khí thải rất khắc nghiệt, cần đánh giá thêm thành phần khí và nhiệt độ thực tế trước khi chọn vật liệu.
Trong trạm trộn asphalt và bê tông nhựa nóng, Nomex là vật liệu thường được cân nhắc vì khí thải có nhiệt độ cao, bụi khoáng và hơi nhựa phát sinh trong quá trình sấy, trộn nguyên liệu. Túi cần vừa chịu nhiệt, vừa có khả năng rũ bụi ổn định để hệ thống duy trì lưu lượng hút.
Trong ngành thép và luyện kim, túi lọc Nomex có thể được dùng tại các khu vực có bụi kim loại, bụi oxit, khí nóng và nhiệt độ thay đổi. Đây là nhóm ứng dụng cần kiểm tra kỹ tính mài mòn của bụi, nhiệt độ khí và thành phần hóa học trước khi lựa chọn.
Trong hệ thống lò hơi và sấy công nghiệp, Nomex phù hợp khi khí thải có nhiệt độ cao nhưng không quá ẩm, không có axit mạnh và không chứa thành phần ăn mòn vượt giới hạn vật liệu. Các hệ thống sấy khoáng, sấy nguyên liệu, sấy nông sản hoặc sấy công nghiệp có thể cân nhắc Nomex nếu nhiệt độ vận hành phù hợp.
Trong ngành vật liệu xây dựng, gạch men, gốm sứ và khoáng sản, túi lọc Nomex có thể được sử dụng tại các công đoạn có khí nóng, bụi khô và yêu cầu hệ thống lọc bụi vận hành ổn định trong thời gian dài.
So sánh Nomex với Polyester, PPS, P84, FMS và PTFE
Túi lọc bụi Polyester phù hợp với bụi khô, nhiệt độ dưới 130°C và chi phí thấp. Nếu nhiệt độ khí thải cao hơn, Polyester dễ giảm tuổi thọ, lúc này Nomex là lựa chọn chịu nhiệt tốt hơn.
Túi lọc bụi PPS phù hợp hơn Nomex trong môi trường khí nóng ẩm, có thành phần axit/kiềm và yêu cầu chống thủy phân tốt. PPS thường được cân nhắc trong lò hơi, nhiệt điện, đốt rác hoặc hóa chất, nhưng cần lưu ý hàm lượng oxy.
Túi lọc bụi P84 có khả năng chịu nhiệt và giữ bụi mịn tốt, phù hợp với môi trường nhiệt cao và bụi mịn khắt khe hơn. Tuy nhiên, P84 có chi phí cao hơn và có giới hạn riêng về môi trường hóa chất.
Túi lọc bụi FMS là dòng composite chịu nhiệt cao, thường dùng cho xi măng, thép, nhiệt điện, lò hơi, đốt rác và bê tông nhựa nóng. Nếu hệ thống có nhiệt độ cao, bụi nặng và điều kiện vận hành khắc nghiệt hơn, FMS có thể phù hợp hơn Nomex.
Túi lọc bụi PTFE là dòng cao cấp cho môi trường hóa chất mạnh, thủy phân, nhiệt cao và yêu cầu chống bám dính tốt. Nếu hệ thống không quá khắc nghiệt, dùng PTFE có thể làm tăng chi phí đầu tư so với nhu cầu thực tế.
Nomex nằm ở nhóm vật liệu chịu nhiệt trung – cao, phù hợp khi doanh nghiệp cần nâng cấp khỏi Polyester nhưng chưa cần đến các vật liệu đặc biệt hơn như PTFE hoặc FMS.
Kích thước túi lọc bụi Nomex phổ biến
Công Thành – Envitech có thể sản xuất túi lọc bụi Nomex theo kích thước thực tế của từng hệ thống. Một số quy cách phổ biến gồm:
- Đường kính Ø135 mm, chiều dài 2500 mm
- Đường kính Ø135 mm, chiều dài 3000 mm
- Đường kính Ø150 mm, chiều dài 3000 mm
- Đường kính Ø160 mm, chiều dài 3000 mm
- Đường kính Ø165 mm, chiều dài 4500 mm
- Đường kính Ø165 mm, chiều dài 6000 mm
Ngoài các kích thước phổ biến, Envitech có thể gia công theo mẫu túi cũ hoặc bản vẽ kỹ thuật. Khi đặt hàng, doanh nghiệp nên cung cấp đường kính túi, chiều dài túi, kiểu miệng, kiểu đáy, số lượng túi, hình ảnh lồng lọc và thông tin vận hành để được tư vấn chính xác.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ túi lọc bụi Nomex
Tuổi thọ túi lọc bụi Nomex phụ thuộc vào nhiệt độ khí thải, thành phần hóa học, độ ẩm, tính chất bụi, vận tốc lọc, chế độ rũ bụi và tình trạng cơ khí của hệ thống.
Nhiệt độ là yếu tố cần kiểm soát đầu tiên. Nomex có thể chịu nhiệt tốt, nhưng nếu hệ thống thường xuyên vượt 210°C hoặc có nhiệt đỉnh cao kéo dài, vật liệu có thể suy giảm nhanh hơn. Vì vậy, cần kiểm tra nhiệt độ trung bình, nhiệt độ đỉnh và tần suất sốc nhiệt trước khi chọn túi.
Thành phần khí thải cũng rất quan trọng. Nếu khí có axit mạnh, hơi ẩm ăn mòn hoặc hóa chất đặc biệt, Nomex có thể không phải lựa chọn tối ưu. Trường hợp này cần cân nhắc PPS, PTFE hoặc vật liệu khác phù hợp hơn.
Tính chất bụi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lọc và rũ bụi. Bụi mài mòn, bụi dính, bụi dầu hoặc bụi có độ ẩm cao có thể làm túi nhanh mòn, bít hoặc tăng chênh áp nếu không chọn đúng xử lý bề mặt và chế độ vận hành.
Lồng túi cũng cần được kiểm tra. Lồng bị gỉ, cong, có ba via hoặc sai kích thước có thể làm túi bị rách do ma sát. Nhiều trường hợp túi nhanh hư không phải do vật liệu kém mà do lồng túi và cơ khí hệ thống không đạt.
Dấu hiệu cần thay túi lọc bụi Nomex
Doanh nghiệp nên kiểm tra túi lọc bụi Nomex khi hệ thống có chênh áp tăng cao kéo dài, lưu lượng hút giảm, bụi thoát ra ống khói hoặc khu vực sản xuất xuất hiện bụi trở lại.
Nếu túi bị rách, thủng, mòn đáy, xì miệng, bung chỉ, co rút, cháy xém, giòn vật liệu hoặc bám bụi dày không thể rũ sạch, cần thay túi kịp thời để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý bụi của toàn hệ thống.
Với các hệ thống vận hành nhiệt cao, doanh nghiệp nên lập kế hoạch thay túi dựa trên dữ liệu vận hành như chênh áp, nhiệt độ, hiệu quả rũ bụi, nồng độ bụi đầu ra và tình trạng túi trong các kỳ bảo trì.
Công Thành – Envitech sản xuất túi lọc bụi Nomex tại Việt Nam
Công Thành – Envitech sản xuất túi lọc bụi Nomex tại Việt Nam cho các hệ thống lọc bụi công nghiệp trong ngành xi măng, asphalt, bê tông nhựa nóng, thép, luyện kim, lò hơi, sấy công nghiệp, vật liệu xây dựng và các dây chuyền có khí thải nhiệt cao.
Envitech hỗ trợ khách hàng lựa chọn túi lọc theo vật liệu, khối lượng vải, kích thước, kiểu miệng, kiểu đáy, nhiệt độ, độ ẩm, thành phần khí thải, tính chất bụi, lưu lượng khí và chế độ rũ bụi. Sản phẩm có thể được gia công theo mẫu túi cũ hoặc bản vẽ kỹ thuật để phù hợp với hệ thống lọc bụi hiện hữu.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý khí bụi và môi trường công nghiệp, Envitech không chỉ cung cấp túi lọc bụi Nomex mà còn hỗ trợ đánh giá nguyên nhân hệ thống lọc bụi hoạt động kém, chênh áp cao, túi nhanh hư, bụi thoát ra ngoài hoặc lựa chọn vật liệu chưa phù hợp.

Xem thêm các sản phẩm túi lọc bụi

