Màng UF Veolia ZW500 là dòng màng siêu lọc ZeeWeed của Veolia Water Technologies, được thiết kế cho các hệ thống xử lý nước, nước thải công nghiệp, MBR và tiền xử lý RO. Đây là nhóm module màng UF dạng sợi rỗng, sử dụng vật liệu PVDF, vận hành theo cơ chế lọc ngoài vào trong, giúp loại bỏ chất rắn lơ lửng, cặn mịn, hạt keo và vi sinh vật trong nước.
Dòng ZeeWeed ZW500 được ứng dụng linh hoạt trong cả hệ thống MBR và Non-MBR. Tùy theo yêu cầu công suất và cấu hình thiết kế, người dùng có thể lựa chọn các module như ZW500S, ZW500SA hoặc giải pháp hệ thống container hóa ZeeWeed Mobile ZW500 UF Large Capacity.
Với kích thước lỗ lọc danh nghĩa 0.04 micron, màng UF Veolia ZW500 giúp tạo ra chất lượng nước sau lọc ổn định, phù hợp cho các hệ thống xử lý nước công nghiệp, nước thải sau xử lý sinh học, lọc bậc ba và tiền xử lý cho màng RO.
Ưu điểm nổi bật của màng UF Veolia ZW500
Màng UF Veolia ZW500 được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu vận hành khắt khe trong xử lý nước và nước thải công nghiệp. Sản phẩm sử dụng sợi màng PVDF có tính ưa nước, không ion, giúp tăng khả năng thấm nước và hỗ trợ vận hành ổn định trong thời gian dài.
Một ưu điểm quan trọng của màng UF Veolia ZW500 là cơ chế lọc outside-in. Nước cấp tiếp xúc với bề mặt ngoài của sợi màng, sau đó nước sạch đi qua thành màng vào bên trong lòng sợi, còn cặn bẩn và chất rắn được giữ lại bên ngoài. Cơ chế này phù hợp với các ứng dụng xử lý nước có hàm lượng chất rắn thay đổi hoặc các hệ thống MBR cần duy trì chất lượng nước sau lọc ổn định.
Bên cạnh đó, màng UF Veolia ZW500 có thể vận hành trong dải TMP phù hợp cho cả MBR và Non-MBR. Module ZW500S và ZW500SA đều có khả năng vận hành ở nhiệt độ tối đa 40°C, pH vận hành 5.0–9.5 và nồng độ chlorine vệ sinh tối đa 1000 ppm, giúp thuận tiện trong quá trình làm sạch màng định kỳ.
Đối với các dự án cần triển khai nhanh hoặc cần giải pháp tạm thời công suất lớn, hệ thống ZeeWeed Mobile ZW500 UF Large Capacity được thiết kế dạng container, có thể vận chuyển dễ dàng, lắp đặt nhanh, vận hành tự động và xử lý được sự biến động lớn của chất lượng nước đầu vào.
Công nghệ màng PVDF trong Veolia ZW500
Màng UF Veolia ZW500 sử dụng vật liệu PVDF, một loại vật liệu được đánh giá cao trong công nghệ màng lọc nhờ độ bền cơ học, khả năng kháng hóa chất và khả năng chịu được các chu kỳ vệ sinh màng.
Sợi màng trong module ZW500 có đặc tính không ion và ưa nước, giúp cải thiện khả năng lọc, giảm xu hướng bám bẩn và hỗ trợ quá trình phục hồi lưu lượng sau rửa. Với đường kính sợi OD 1.9 mm và ID 0.8 mm ở cả ZW500S và ZW500SA, cấu trúc sợi được thiết kế để đảm bảo độ ổn định trong quá trình vận hành.
Kích thước lỗ lọc 0.04 micron cho phép màng UF Veolia ZW500 giữ lại hiệu quả nhiều tạp chất có kích thước nhỏ, bao gồm cặn mịn, chất rắn lơ lửng, vi khuẩn và các hạt keo. Nhờ đó, nước sau lọc có độ đục thấp hơn, phù hợp cho các công đoạn xử lý tiếp theo như RO hoặc tái sử dụng nước.
Các dòng module màng UF Veolia ZW500
Màng UF Veolia ZW500 hiện có nhiều cấu hình module khác nhau để đáp ứng nhu cầu xử lý nước và nước thải theo từng quy mô hệ thống.
ZW500S là module có diện tích màng danh nghĩa 27.9 m², phù hợp cho các hệ thống có công suất vừa và nhỏ hoặc các cụm màng cần thiết kế linh hoạt. Module này có kích thước nhỏ gọn với chiều sâu 277 mm, chiều rộng 217 mm và chiều cao 1780.3 mm.
ZW500SA là module có diện tích màng lớn hơn, đạt 55.8 m², phù hợp cho các hệ thống cần công suất xử lý cao hơn trên mỗi module. Module này có chiều sâu 730 mm, chiều rộng 206 mm và chiều cao 1980 mm.
Ngoài các module riêng lẻ, Veolia còn phát triển hệ thống ZeeWeed Mobile ZW500 UF Large Capacity. Đây là hệ thống UF công suất lớn dạng container, sử dụng module ZeeWeed 500S MCS, phù hợp cho các ứng dụng tiền xử lý RO, xử lý nước thải công nghiệp, xử lý nước sau bậc hai và lọc bậc ba.
Bảng thông số kỹ thuật màng UF Veolia ZW500S
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Model | ZW500S |
| Loại module | Ultrafiltration Membrane Module |
| Chiều sâu | 277 mm |
| Chiều rộng | 217 mm |
| Chiều cao | 1780.3 mm |
| Diện tích màng danh nghĩa | 27.9 m² |
| Diện tích quy đổi | 300 ft² |
| Khối lượng vận chuyển tối đa | 22 kg |
| Khối lượng nâng tối đa | 58 kg |
| Vật liệu màng | PVDF |
| Kích thước lỗ lọc danh nghĩa | 0.04 µm |
| Tính chất bề mặt | Không ion và ưa nước |
| Đường kính sợi | OD 1.9 mm / ID 0.8 mm |
| Hướng dòng lọc | Outside-in |
Bảng thông số kỹ thuật màng UF Veolia ZW500SA
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Model | ZW500S |
| Loại module | Ultrafiltration Membrane Module |
| Chiều sâu | 277 mm |
| Chiều rộng | 217 mm |
| Chiều cao | 1780.3 mm |
| Diện tích màng danh nghĩa | 27.9 m² |
| Diện tích quy đổi | 300 ft² |
| Khối lượng vận chuyển tối đa | 22 kg |
| Khối lượng nâng tối đa | 58 kg |
| Vật liệu màng | PVDF |
| Kích thước lỗ lọc danh nghĩa | 0.04 µm |
| Tính chất bề mặt | Không ion và ưa nước |
| Đường kính sợi | OD 1.9 mm / ID 0.8 mm |
| Hướng dòng lọc | Outside-in |
Điều kiện vận hành và vệ sinh màng UF Veolia ZW500
| Chỉ tiêu | Ứng dụng MBR | Ứng dụng Non-MBR |
| Dải TMP | -55 đến 55 kPa | -90 đến 90 kPa |
| Dải TMP quy đổi | -8 đến 8 psig | -13 đến 13 psig |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 40°C | 40°C |
| pH vận hành | 5.0–9.5 | 5.0–9.5 |
| Nhiệt độ vệ sinh tối đa | 40°C | 40°C |
| pH vệ sinh dưới 30°C | 2.0–10.5 | 2.0–10.5 |
| pH vệ sinh từ 30–40°C | 2.0–10.0 | 2.0–10.0 |
| Nồng độ chlorine tối đa | 1000 ppm | 1000 ppm |
Các thông số này cho thấy màng UF Veolia ZW500 có khả năng vận hành linh hoạt trong nhiều ứng dụng xử lý nước khác nhau, từ MBR đến các hệ thống lọc UF độc lập hoặc tiền xử lý RO.
ZeeWeed Mobile ZW500 UF Large Capacity
Bên cạnh các module màng riêng lẻ, Veolia còn cung cấp giải pháp ZeeWeed Mobile ZW500 UF Large Capacity cho các hệ thống cần triển khai nhanh, xử lý tạm thời hoặc xử lý công suất lớn.
Theo tài liệu kỹ thuật, hệ thống ZeeWeed Mobile ZW500 UF Large Capacity có công suất nước sau lọc lên đến 1200 GPM, tương đương 272.5 m³/h ở chế độ UF, tại áp suất 6 psi. Ở chế độ MBR, công suất đạt đến 600 GPM, tương đương 126 m³/h tại áp suất 6 psi.
Hệ thống được thiết kế dạng container, dễ vận chuyển, đã được kiểm tra trước khi lắp đặt và có khả năng vận hành tự động. Đây là lựa chọn phù hợp cho các dự án cần giải pháp xử lý nước nhanh, hệ thống tạm thời, nâng cấp công suất hoặc xử lý sự cố nguồn nước.
Thông số hệ thống ZeeWeed Mobile ZW500 UF Large Capacity
| Tiêu chí | ZW500S | ZW500SA |
| Diện tích màng | 27.9 m² | 55.8 m² |
| Chiều sâu | 277 mm | 730 mm |
| Chiều rộng | 217 mm | 206 mm |
| Chiều cao | 1780.3 mm | 1980 mm |
| Khối lượng vận chuyển tối đa | 22 kg | 80 kg |
| Khối lượng nâng tối đa | 58 kg | 149 kg |
| Vật liệu màng | PVDF | PVDF |
| Kích thước lỗ lọc | 0.04 µm | 0.04 µm |
| Hướng dòng lọc | Outside-in | Outside-in |
| Ứng dụng | MBR, Non-MBR, hệ thống nhỏ đến vừa | MBR, Non-MBR, hệ thống cần diện tích màng lớn hơn |
Thông số được tổng hợp từ tài liệu ZeeWeed Mobile ZW500 UF Large Capacity của Veolia.
Chất lượng nước đầu vào và nước sau lọc của Mobile ZW500 UF
Theo tài liệu Veolia, hệ thống ZeeWeed Mobile ZW500 UF Large Capacity có thể xử lý nguồn nước UF filtration với độ đục nhỏ hơn 1000 NTU, TSS nhỏ hơn 500 mg/L, pH 6–8 và nhiệt độ 5–40°C. Nước sau lọc đạt độ đục nhỏ hơn 0.3 NTU và SDI nhỏ hơn 3.
Ở chế độ MBR, hệ thống có thể vận hành với MLSS nhỏ hơn 15,000 mg/L, pH 6–8 và nhiệt độ 5–40°C. Nước sau lọc vẫn đạt độ đục nhỏ hơn 0.3 NTU.
Điều này cho thấy công nghệ màng UF Veolia ZW500 có khả năng tạo ra chất lượng nước sau lọc ổn định, phù hợp cho tiền xử lý RO, tái sử dụng nước hoặc các yêu cầu xử lý nâng cao trong công nghiệp.
Ứng dụng của màng UF Veolia ZW500
Màng UF Veolia ZW500 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống xử lý nước và nước thải.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Hệ thống MBR xử lý nước thải.
- Lọc bậc ba sau xử lý sinh học.
- Tiền xử lý RO.
- Xử lý nước thải công nghiệp.
- Xử lý nước sau bậc hai.
- Hệ thống tái sử dụng nước thải.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy điện.
- Khu công nghiệp tập trung.
- Các hệ thống xử lý nước tạm thời hoặc cần triển khai nhanh.
Đối với các hệ thống RO, màng UF Veolia ZW500 giúp giảm độ đục, TSS và chỉ số SDI, từ đó giảm nguy cơ fouling cho màng RO, giảm tần suất CIP và giúp hệ RO vận hành ổn định hơn.
Lợi ích khi sử dụng màng UF Veolia ZW500
Màng UF Veolia ZW500 mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp và đơn vị vận hành.
- Màng giúp tạo ra chất lượng nước sau lọc ổn định nhờ khả năng loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng và hạt mịn. Điều này rất quan trọng đối với các hệ thống tiền xử lý RO hoặc tái sử dụng nước.
- Công nghệ màng PVDF có độ bền cao, phù hợp với các hệ thống vận hành liên tục và yêu cầu vệ sinh định kỳ bằng hóa chất.
- Cấu hình module linh hoạt giúp dễ dàng lựa chọn theo công suất hệ thống. ZW500S phù hợp với các hệ thống nhỏ hơn, trong khi ZW500SA có diện tích màng lớn hơn để tối ưu công suất trên mỗi module.
- Đối với giải pháp Mobile ZW500 UF, hệ thống container giúp giảm thời gian lắp đặt, dễ vận chuyển, vận hành tự động và phù hợp cho các dự án cần triển khai nhanh.
- Màng UF Veolia ZW500 giúp giảm tải cho các công đoạn xử lý phía sau, đặc biệt là RO, EDI hoặc khử khoáng.
So sánh màng UF Veolia ZW500S và ZW500SA
| Tiêu chí | ZW500S | ZW500SA |
| Diện tích màng | 27.9 m² | 55.8 m² |
| Chiều sâu | 277 mm | 730 mm |
| Chiều rộng | 217 mm | 206 mm |
| Chiều cao | 1780.3 mm | 1980 mm |
| Khối lượng vận chuyển tối đa | 22 kg | 80 kg |
| Khối lượng nâng tối đa | 58 kg | 149 kg |
| Vật liệu màng | PVDF | PVDF |
| Kích thước lỗ lọc | 0.04 µm | 0.04 µm |
| Hướng dòng lọc | Outside-in | Outside-in |
| Ứng dụng | MBR, Non-MBR, hệ thống nhỏ đến vừa | MBR, Non-MBR, hệ thống cần diện tích màng lớn hơn |
ZW500S phù hợp với các hệ thống cần module nhỏ gọn, dễ bố trí, trong khi ZW500SA phù hợp với các hệ thống cần tăng diện tích màng trên mỗi module để tối ưu công suất xử lý.
Báo giá màng UF Veolia ZW500
Giá màng UF Veolia ZW500 phụ thuộc vào model, số lượng module, yêu cầu chứng từ, điều kiện giao hàng, thời điểm nhập khẩu và quy mô dự án.
Để nhận báo giá màng UF Veolia ZW500 chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Model cần sử dụng: ZW500S, ZW500SA hoặc hệ thống Mobile ZW500 UF.
- Công suất hệ thống UF hoặc MBR.
- Loại nước đầu vào.
- Mục tiêu chất lượng nước sau lọc.
- Ứng dụng sử dụng: MBR, Non-MBR, tiền xử lý RO, tái sử dụng nước.
- Số lượng module cần lắp mới hoặc thay thế.
- Yêu cầu CO, CQ và tài liệu kỹ thuật.
- Thời gian cần giao hàng.
Công Thành – Envitech hỗ trợ tư vấn lựa chọn màng UF Veolia ZW500, kiểm tra thông số kỹ thuật, đề xuất cấu hình phù hợp và báo giá theo từng dự án.
Vì sao nên mua màng UF Veolia tại Công Thành – Envitech?
Công Thành – Envitech cung cấp các dòng màng UF Veolia, màng siêu lọc công nghiệp, thiết bị xử lý nước và giải pháp kỹ thuật cho hệ thống nước cấp, nước thải tái sử dụng, RO và các nhà máy công nghiệp.
Khi lựa chọn màng UF Veolia tại Công Thành – Envitech, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn đúng model theo yêu cầu hệ thống.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật và khả năng tương thích.
- Hỗ trợ lựa chọn số lượng module theo công suất.
- Cung cấp sản phẩm chính hãng, chứng từ rõ ràng.
- Báo giá cạnh tranh theo dự án.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành.

Công Thành – Envitech cung cấp các dòng màng UF VeoliaVới kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước công nghiệp, Công Thành – Envitech không chỉ cung cấp màng UF Veolia mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc tối ưu hệ thống tiền xử lý, hệ RO, chương trình hóa chất và các thiết bị liên quan.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.