Màng UF Veolia ZW1500 là dòng màng siêu lọc áp lực thuộc công nghệ ZeeWeed Pressurized Ultrafiltration của Veolia Water Technologies. Đây là module màng UF được thiết kế để xử lý nước có chất lượng biến động, loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng, hạt keo, vi khuẩn và virus, đồng thời tạo ra chất lượng nước ổn định hơn so với công nghệ lọc truyền thống.
Với cấu trúc sợi rỗng PVDF, kích thước lỗ lọc danh nghĩa 0.02 micron và cơ chế lọc ngoài vào trong, màng UF Veolia ZW1500 phù hợp cho các hệ thống xử lý nước uống, lọc bậc ba sau xử lý nước thải, tiền xử lý RO nước lợ, tiền xử lý RO nước biển và nhiều ứng dụng xử lý nước công nghiệp khác.
Trong bối cảnh các nhà máy ngày càng yêu cầu chất lượng nước ổn định, tiết kiệm diện tích và giảm phụ thuộc vào chất lượng nước thô, màng UF Veolia ZW1500 là giải pháp đáng tin cậy để thay thế hoặc nâng cấp các hệ thống lọc cát, lọc đa lớp và các công đoạn lọc truyền thống.

Ưu điểm nổi bật của màng UF Veolia ZW1500
Màng UF Veolia ZW1500 được phát triển dựa trên kinh nghiệm nhiều năm của Veolia trong công nghệ màng lọc và vận hành hệ thống xử lý nước thực tế. Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật giúp hệ thống vận hành ổn định và tạo ra chất lượng nước sau lọc đồng đều.
Trước hết, màng UF Veolia ZW1500 sử dụng vật liệu PVDF hollow fiber có độ bền cơ học cao và khả năng kháng hóa chất tốt. Đây là yếu tố quan trọng đối với các hệ thống vận hành liên tục, thường xuyên rửa ngược hoặc vệ sinh bằng hóa chất.
Thứ hai, kích thước lỗ lọc danh nghĩa 0.02 micron giúp màng UF Veolia ZW1500 loại bỏ hiệu quả các hạt mịn, vi khuẩn và virus. Nhờ đó, nước sau màng có độ trong cao, giảm độ đục và ổn định hơn khi đưa vào các công đoạn xử lý tiếp theo.
Thứ ba, cơ chế lọc ngoài vào trong giúp phân phối dòng nước đồng đều và tăng khả năng chịu tải chất rắn. Cấu trúc này phù hợp với các nguồn nước có độ đục biến động hoặc chứa nhiều chất rắn lơ lửng.
Ngoài ra, màng ZeeWeed 1500 có thể tạo ra chất lượng nước vượt trội so với vật liệu lọc hạt truyền thống, ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của chất lượng nước thô và vẫn duy trì chi phí cạnh tranh so với các công nghệ lọc thông thường.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của màng UF Veolia ZW1500
Màng UF Veolia ZW1500 là module màng sợi rỗng PVDF vận hành theo nguyên lý lọc áp lực. Nước cấp đi từ bên ngoài sợi màng vào bên trong lòng sợi, còn các hạt lơ lửng, vi sinh vật và tạp chất có kích thước lớn hơn lỗ màng sẽ bị giữ lại bên ngoài bề mặt sợi.
Cấu trúc cơ bản của màng UF Veolia ZW1500 gồm module housing bằng PVC, nắp GRP, sợi màng PVDF, cổng cấp nước, cổng nước sau lọc và cổng reject. Thiết kế kết nối Victaulic giúp việc lắp đặt, tháo lắp và bảo trì thuận tiện hơn trong các hệ thống module rack.
Nhờ cơ chế outside-in filtration, màng UF Veolia ZW1500 có khả năng chịu tải chất rắn tốt, hỗ trợ phân phối dòng đều và giúp quá trình rửa ngược đạt hiệu quả cao hơn. Đây là một trong những lý do dòng màng ZeeWeed được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước uống, nước thải sau xử lý và tiền xử lý RO.
Thông số kỹ thuật màng UF Veolia ZW1500
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Model | ZeeWeed 1500-X |
| Công nghệ | ZeeWeed Pressurized Ultrafiltration |
| Diện tích màng danh nghĩa | 55.7 m² |
| Vật liệu màng | PVDF |
| Loại màng | Sợi rỗng |
| Kích thước lỗ lọc danh nghĩa | 0.02 micron |
| Đường kính sợi màng | OD: 1.1 mm, ID: 0.66 mm |
| Hướng dòng lọc | Outside-In |
| Vật liệu housing | PVC housing với GRP caps |
| Chiều cao module | 1919 mm |
| Đường kính module | 180 mm |
| Kết nối feed và permeate | 2” DN50 Victaulic |
| Kết nối reject | 1 ½” DN40 Victaulic |
| Tích hợp hệ thống | Module racks |
| Khối lượng vận chuyển tối đa | 32 kg |
| Khối lượng nâng | 30–36 kg |
Thông số vận hành màng UF Veolia ZW1500
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Dải lưu lượng | 45–180 m³/ngày |
| Dải lưu lượng quy đổi | 8–33 gpm |
| Áp suất đầu vào tối đa | 379 kPa |
| Áp suất đầu vào tối đa quy đổi | 55 psi |
| Dải TMP | 0–276 kPa |
| Dải TMP quy đổi | 0–40 psi |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 40°C |
| pH vận hành | 5.0–10.0 |
| Lưu lượng air scour | 5.1 m³/h |
| Lưu lượng rửa ngược | 1.8 m³/h |
| pH vệ sinh | 2.0–12.0 |
| Nồng độ chlorine tối đa | 1,000 mg/L as NaOCl |
Các thông số vận hành thực tế cần được thiết kế dựa trên chất lượng nước đầu vào, mục tiêu nước sau lọc, chu kỳ rửa ngược, điều kiện vệ sinh màng và yêu cầu vận hành của từng dự án.
Ứng dụng của màng UF Veolia ZW1500
Màng UF Veolia ZW1500 được thiết kế cho nhiều ứng dụng xử lý nước khác nhau, đặc biệt là các hệ thống yêu cầu chất lượng nước sau lọc ổn định và khả năng vận hành lâu dài.
Ứng dụng phổ biến gồm:
- Xử lý nước uống.
- Xử lý nước cấp đô thị.
- Lọc bậc ba sau hệ thống xử lý nước thải.
- Tiền xử lý RO nước lợ.
- Tiền xử lý RO nước biển.
- Tiền xử lý hệ thống khử khoáng.
- Xử lý nước cấp công nghiệp.
- Tái sử dụng nước thải sau xử lý.
- Nhà máy điện.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Nhà máy hóa chất.
- Khu công nghiệp tập trung.
Đối với hệ thống RO, màng UF Veolia ZW1500 đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chất rắn lơ lửng, độ đục, vi khuẩn và các tác nhân gây fouling trước khi nước đi vào màng RO. Điều này giúp giảm tần suất CIP, tăng tuổi thọ màng RO và duy trì hiệu suất vận hành ổn định.
Lợi ích khi sử dụng màng UF Veolia ZW1500
Màng UF Veolia ZW1500 mang lại nhiều lợi ích cho chủ đầu tư, đơn vị vận hành và các nhà máy công nghiệp.
- Sản phẩm giúp nâng cao chất lượng nước sau lọc. Nhờ kích thước lỗ lọc 0.02 micron, màng có khả năng loại bỏ hiệu quả hạt mịn, vi sinh vật và các tạp chất gây đục.
- Màng UF Veolia ZW1500 giúp hệ thống ít bị ảnh hưởng bởi biến động chất lượng nước thô. Đây là ưu điểm lớn so với công nghệ lọc vật liệu truyền thống, đặc biệt trong các mùa mưa, thời điểm nước nguồn có độ đục cao hoặc hàm lượng chất rắn thay đổi nhanh.
- Sản phẩm giúp tối ưu hiệu quả tiền xử lý RO. Nước sau UF có chất lượng ổn định hơn, giúp giảm nguy cơ fouling, scaling và biofouling cho màng RO.
- Thiết kế module rack giúp dễ dàng mở rộng công suất. Khi nhu cầu xử lý nước tăng, hệ thống có thể bổ sung thêm module hoặc rack phù hợp theo thiết kế kỹ thuật.
- Màng UF Veolia ZW1500 giúp giảm chi phí vận hành dài hạn nhờ khả năng vận hành ổn định, rửa ngược hiệu quả và độ bền vật liệu cao.
So sánh màng UF Veolia ZW1500 với lọc truyền thống
| Tiêu chí | Màng UF Veolia ZW1500 | Lọc cát, lọc vật liệu truyền thống |
| Khả năng loại bỏ hạt mịn | Rất cao | Trung bình |
| Khả năng loại bỏ vi khuẩn | Cao | Hạn chế |
| Khả năng loại bỏ virus | Cao hơn lọc vật liệu | Hạn chế |
| Ổn định chất lượng nước sau lọc | Cao | Phụ thuộc nước đầu vào |
| Diện tích lắp đặt | Tối ưu hơn | Thường lớn hơn |
| Tiền xử lý RO | Rất phù hợp | Cần nhiều công đoạn bổ sung |
| Mức độ tự động hóa | Cao | Trung bình |
| Khả năng mở rộng công suất | Linh hoạt theo module | Phụ thuộc thiết kế bể lọc |
Nhờ các ưu điểm này, màng UF Veolia ZW1500 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống xử lý nước hiện đại cần tăng chất lượng nước sau lọc và giảm diện tích lắp đặt.
Lưu ý khi bảo quản và vận hành màng UF Veolia ZW1500
Màng UF Veolia ZW1500 cần được bảo quản đúng điều kiện để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ khi đưa vào vận hành. Module có thể được lưu trữ trong bao bì gốc của nhà sản xuất tối đa 1 năm trước khi lắp đặt. Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị từ 5°C đến 35°C.
Không nên để module tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt, nguồn đánh lửa hoặc ánh nắng mặt trời. Việc tiếp xúc lâu với tia UV hoặc nhiệt độ không phù hợp có thể ảnh hưởng đến vật liệu màng và vỏ module.
Trong quá trình vận hành, cần theo dõi các chỉ số như áp suất đầu vào, TMP, lưu lượng nước sau lọc, lưu lượng rửa ngược, chu kỳ air scour và chất lượng nước đầu ra. Nếu TMP tăng nhanh hoặc lưu lượng giảm, cần kiểm tra tình trạng fouling và thực hiện vệ sinh theo hướng dẫn kỹ thuật.
Báo giá màng UF Veolia ZW1500
Giá màng UF Veolia ZW1500 phụ thuộc vào số lượng module, yêu cầu chứng từ, điều kiện giao hàng, thời điểm nhập khẩu và quy mô dự án. Đối với các hệ thống lắp mới hoặc thay thế module cũ, cần xác định chính xác model, số lượng, cấu hình rack và thông số vận hành để báo giá phù hợp.
Để nhận báo giá màng UF Veolia ZW1500 chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Công suất hệ thống UF.
- Loại nước đầu vào.
- Mục tiêu chất lượng nước sau lọc.
- Ứng dụng sử dụng: nước cấp, nước thải tái sử dụng, tiền xử lý RO.
- Số lượng module cần thay thế hoặc lắp mới.
- Yêu cầu CO, CQ và tài liệu kỹ thuật.
- Thời gian cần giao hàng.
Công Thành – Envitech hỗ trợ tư vấn lựa chọn màng UF Veolia phù hợp, tính toán sơ bộ công suất, kiểm tra điều kiện vận hành và cung cấp báo giá theo từng dự án.
Vì sao nên mua màng UF Veolia ZW1500 tại Công Thành – Envitech?
Công Thành – Envitech cung cấp các dòng màng UF Veolia, màng siêu lọc công nghiệp, thiết bị xử lý nước và giải pháp kỹ thuật cho hệ thống nước cấp, nước thải tái sử dụng, RO và các nhà máy công nghiệp.
Khi lựa chọn màng UF Veolia ZW1500 tại Công Thành – Envitech, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn đúng model theo yêu cầu hệ thống.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật và khả năng tương thích.
- Hỗ trợ lựa chọn số lượng module theo công suất.
- Cung cấp sản phẩm chính hãng, chứng từ rõ ràng.
- Báo giá cạnh tranh theo dự án.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành.

Công Thành – Envitech cung cấp các dòng màng UF VeoliaVới kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước công nghiệp, Công Thành – Envitech không chỉ cung cấp màng UF Veolia mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc tối ưu hệ thống tiền xử lý, hệ RO, chương trình hóa chất và các thiết bị liên quan.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.