Màng UF Veolia ZW1000 là dòng màng siêu lọc nhúng thuộc công nghệ ZeeWeed của Veolia Water Technologies, được thiết kế để xử lý nước uống, lọc bậc ba nước thải sau xử lý và tiền xử lý RO trong các ứng dụng có hàm lượng chất rắn lơ lửng thấp.
Khác với các hệ thống màng UF áp lực, màng UF Veolia ZW1000 được nhúng trực tiếp trong bể màng và vận hành bằng lực hút chân không để tạo nước sau lọc. Nhờ cơ chế này, hệ thống có thể tiết kiệm năng lượng đáng kể, đồng thời duy trì chất lượng nước ổn định ngay cả khi chất lượng nước đầu vào có sự biến động.
Với kích thước lỗ lọc danh nghĩa 0.02 micron, vật liệu màng PVDF sợi rỗng và cơ chế lọc outside-in, màng UF Veolia ZW1000 có khả năng loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng, hạt keo, vi khuẩn và virus. Đây là giải pháp phù hợp cho các nhà máy nước, hệ thống xử lý nước công nghiệp, hệ thống tái sử dụng nước thải và các công trình yêu cầu chất lượng nước sau lọc ổn định.

Ưu điểm nổi bật của màng UF Veolia ZW1000
Màng UF Veolia ZW1000 được phát triển dựa trên nhiều năm kinh nghiệm nghiên cứu, thiết kế và vận hành thực tế của Veolia trong lĩnh vực màng siêu lọc. Sản phẩm mang lại nhiều ưu điểm quan trọng cho các hệ thống xử lý nước quy mô lớn.
Trước hết, màng UF Veolia ZW1000 có thiết kế dạng nhúng, giúp giảm nhu cầu sử dụng áp lực cao như các hệ thống UF áp lực truyền thống. Màng vận hành bằng chân không hoặc trong một số điều kiện có thể vận hành bằng siphon, từ đó hỗ trợ giảm điện năng tiêu thụ cho toàn bộ hệ thống.
Thứ hai, màng có thể được xếp chồng theo cột lên đến 4 tầng, giúp tối ưu diện tích lắp đặt. Lợi thế này đặc biệt rõ rệt đối với các hệ thống có lưu lượng lớn, nhất là các dự án trên 10 MGD, tương đương khoảng 40 MLD.
Thứ ba, vật liệu PVDF sợi rỗng giúp màng có độ bền cơ học cao, khả năng kháng hóa chất tốt và phù hợp với các chế độ rửa màng định kỳ. Đây là yếu tố quan trọng giúp màng UF Veolia ZW1000 vận hành ổn định trong thời gian dài.
Ngoài ra, cơ chế lọc ngoài vào trong giúp màng có khả năng chịu tải chất rắn tốt, phù hợp với nhiều nguồn nước có đặc tính khác nhau.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của màng UF Veolia ZW1000
Màng UF Veolia ZW1000 là module màng sợi rỗng PVDF dạng nhúng. Nước cấp tiếp xúc với bề mặt ngoài của sợi màng, sau đó nước sạch đi qua lỗ màng vào bên trong lòng sợi và được thu về đường nước sau lọc. Các chất rắn lơ lửng, hạt keo, vi khuẩn và virus bị giữ lại bên ngoài sợi màng.
Cơ chế hoạt động của màng UF Veolia ZW1000 gồm ba điểm chính:
- Màng được nhúng trực tiếp trong bể xử lý.
- Dòng lọc đi từ ngoài vào trong sợi màng.
- Nước sau lọc được tạo ra bằng lực hút chân không thay vì áp lực đẩy cao.
Cấu trúc này giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và dễ mở rộng công suất bằng cách bổ sung thêm module hoặc cụm màng.
Các model màng UF Veolia ZW1000
Dòng màng UF Veolia ZW1000 được tối ưu cho nhiều ứng dụng khác nhau. Theo tài liệu kỹ thuật của Veolia, các model chính bao gồm:
| Model | Ứng dụng chính | Diện tích màng |
| ZW1000-450 | Xử lý nước uống | 41.8 m² |
| ZW1000-550 | Xử lý nước uống | 51.1 m² |
| ZW1000-500 | Lọc bậc ba nước thải sau xử lý | 46.5 m² |
| ZW1000-700 | Tiền xử lý RO cho nguồn nước có hàm lượng chất rắn thấp | 65 m² |
Trong đó, ZW1000-450 và ZW1000-550 được tối ưu cho nước uống, ZW1000-500 phù hợp cho lọc nước thải đã xử lý bậc ba, còn ZW1000-700 được thiết kế cho tiền xử lý RO trong các ứng dụng có hàm lượng chất rắn lơ lửng thấp.
Thông số kỹ thuật màng UF Veolia ZW1000
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Dòng sản phẩm | ZeeWeed 1000 Immersed Ultrafiltration |
| Công nghệ | Màng siêu lọc nhúng |
| Hướng dòng lọc | Immersed, outside-in |
| Vật liệu màng | PVDF, non-ionic và hydrophilic |
| Loại màng | Sợi rỗng |
| Kích thước lỗ lọc danh nghĩa | 0.02 micron |
| Chiều cao module | 685 mm |
| Chiều dài module | 691 mm |
| Chiều rộng module | 107 mm |
| Khối lượng vận chuyển | 23 kg |
| Khối lượng nâng điển hình | 21–27 kg |
| Vật liệu housing | ABS, PPE/PPO |
| Đường kính sợi ZW1000-450/550 | OD/ID: 0.95/0.47 mm |
| Đường kính sợi ZW1000-500/700 | OD/ID: 0.8/0.47 mm |
Thông số vận hành, vệ sinh và bảo quản
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Dải lưu lượng | 55–110 m³/ngày |
| TMP vận hành | 0–90 kPa |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 40°C |
| pH vận hành | 5.0–10.0 |
| Lưu lượng air scour tối đa | 3–5 dm³/hr/stack |
| pH vệ sinh | 2.0–12.0 |
| Nồng độ chlorine tối đa mỗi lần vệ sinh | 1,000 mg/L as Cl₂ |
| Dung dịch bảo quản | 50% glycerine, 50% nước |
| Thời gian bảo quản tối đa trong bao bì | 1 năm |
| Nhiệt độ bảo quản | 5°C đến 35°C |
| Lưu ý bảo quản | Tránh tiếp xúc tia UV |
Các thông số vận hành thực tế cần được thiết kế dựa trên chất lượng nước đầu vào, mục tiêu nước sau lọc, tần suất rửa ngược, chế độ air scour và điều kiện vận hành cụ thể của từng hệ thống.
Ứng dụng của màng UF Veolia ZW1000
Màng UF Veolia ZW1000 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước cần chất lượng nước sau lọc ổn định và độ tin cậy cao.
Các ứng dụng chính gồm:
- Xử lý nước uống.
- Nhà máy nước cấp đô thị.
- Lọc bậc ba sau hệ thống xử lý nước thải.
- Tiền xử lý RO cho nước có hàm lượng chất rắn lơ lửng thấp.
- Hệ thống tái sử dụng nước thải sau xử lý.
- Xử lý nước công nghiệp.
- Nhà máy điện.
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Khu công nghiệp tập trung.
Đối với hệ thống tiền xử lý RO, màng UF Veolia ZW1000 giúp giảm độ đục, chất rắn lơ lửng, hạt keo và vi sinh vật trước khi nước đi vào màng RO. Điều này giúp giảm nguy cơ fouling, kéo dài tuổi thọ màng RO và giảm tần suất vệ sinh hóa chất.
Lợi ích khi sử dụng màng UF Veolia ZW1000
Màng UF Veolia ZW1000 mang lại nhiều lợi ích cho chủ đầu tư và đơn vị vận hành.
- Sản phẩm giúp tạo ra chất lượng nước sau lọc ổn định. Nhờ kích thước lỗ lọc 0.02 micron, màng có khả năng loại bỏ hiệu quả các hạt mịn, vi khuẩn và virus.
- Hệ thống màng nhúng giúp tiết kiệm năng lượng so với một số công nghệ màng áp lực. Do vận hành bằng chân không thay vì áp lực đẩy cao, màng UF Veolia ZW1000 phù hợp với các dự án chú trọng chi phí vận hành dài hạn.
- Thiết kế xếp chồng module giúp tối ưu diện tích lắp đặt. Đây là lợi thế quan trọng với các nhà máy nước hoặc dự án công suất lớn có giới hạn về mặt bằng.
- Màng PVDF có độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất tốt, giúp hệ thống duy trì tuổi thọ ổn định khi vận hành đúng điều kiện khuyến nghị.
- Màng UF Veolia ZW1000 giúp giảm sự phụ thuộc vào biến động chất lượng nước thô, từ đó nâng cao tính ổn định của toàn bộ hệ thống xử lý nước.
So sánh màng UF Veolia ZW1000 với màng UF áp lực
| Tiêu chí | Màng UF Veolia ZW1000 | Màng UF áp lực |
| Kiểu lắp đặt | Nhúng trong bể | Lắp trong vỏ áp lực |
| Cơ chế tạo nước sau lọc | Hút chân không hoặc siphon | Áp lực đẩy |
| Tiêu thụ năng lượng | Thường thấp hơn | Phụ thuộc áp lực vận hành |
| Khả năng mở rộng công suất | Xếp chồng module, tối ưu diện tích | Mở rộng theo module/vessel |
| Phù hợp công suất lớn | Rất phù hợp | Phù hợp tùy cấu hình |
| Khả năng chịu biến động nước đầu vào | Cao | Tùy dòng màng và thiết kế |
Nhờ thiết kế nhúng và khả năng xếp chồng, màng UF Veolia ZW1000 đặc biệt phù hợp cho các hệ thống xử lý nước quy mô lớn cần tối ưu diện tích và năng lượng vận hành.
Lưu ý khi vận hành màng UF Veolia ZW1000
Để màng UF Veolia ZW1000 vận hành ổn định và đạt tuổi thọ tối ưu, cần chú ý các điểm sau:
- Duy trì TMP trong giới hạn khuyến nghị.
- Kiểm soát pH vận hành trong khoảng 5.0–10.0.
- Không vận hành vượt nhiệt độ tối đa 40°C.
- Thực hiện air scour đúng lưu lượng thiết kế.
- Vệ sinh màng trong dải pH 2.0–12.0.
- Kiểm soát nồng độ chlorine khi vệ sinh màng.
- Bảo quản module trong bao bì gốc nếu chưa lắp đặt.
- Tránh để màng tiếp xúc trực tiếp với tia UV.
- Kiểm tra định kỳ chất lượng nước đầu vào và nước sau lọc.
Việc vận hành đúng thông số giúp hạn chế fouling, duy trì lưu lượng ổn định và kéo dài tuổi thọ module.
Báo giá màng UF Veolia ZW1000
Giá màng UF Veolia ZW1000 phụ thuộc vào model, diện tích màng, số lượng module, yêu cầu chứng từ, điều kiện giao hàng và thời điểm nhập khẩu.
Để nhận báo giá màng UF Veolia ZW1000 chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Model cần sử dụng hoặc thay thế.
- Công suất hệ thống UF.
- Loại nước đầu vào.
- Ứng dụng sử dụng: nước uống, nước thải bậc ba, tiền xử lý RO.
- Số lượng module cần lắp mới hoặc thay thế.
- Yêu cầu CO, CQ và tài liệu kỹ thuật.
- Thời gian cần giao hàng.
Công Thành – Envitech hỗ trợ tư vấn lựa chọn model, kiểm tra khả năng tương thích với hệ thống hiện hữu và báo giá theo từng dự án.
Vì sao nên mua màng UF Veolia tại Công Thành – Envitech?
Công Thành – Envitech cung cấp các dòng màng UF Veolia, màng siêu lọc công nghiệp, thiết bị xử lý nước và giải pháp kỹ thuật cho hệ thống nước cấp, nước thải tái sử dụng, RO và các nhà máy công nghiệp.
Khi lựa chọn màng UF Veolia tại Công Thành – Envitech, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn đúng model theo yêu cầu hệ thống.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật và khả năng tương thích.
- Hỗ trợ lựa chọn số lượng module theo công suất.
- Cung cấp sản phẩm chính hãng, chứng từ rõ ràng.
- Báo giá cạnh tranh theo dự án.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước công nghiệp, Công Thành – Envitech không chỉ cung cấp màng UF Veolia mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc tối ưu hệ thống tiền xử lý, hệ RO, chương trình hóa chất và các thiết bị liên quan.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.