Khung lọc V-Bank là bộ lọc khí có cấu trúc các tấm lọc được bố trí theo dạng chữ V bên trong một khung cứng. Cách sắp xếp này giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa vật liệu lọc và luồng khí, từ đó nâng cao khả năng giữ bụi mà không làm tăng trở lực quá nhanh.
Vật liệu lọc thường là sợi thủy tinh hoặc vật liệu lọc hiệu suất cao, được thiết kế dạng mini-pleat không vách ngăn. Dòng khí đi qua các lớp lọc sẽ được giữ lại bụi mịn, hạt lơ lửng và tạp chất trong không khí, sau đó tiếp tục đi vào khu vực cấp khí sạch hoặc cấp lọc phía sau tùy theo thiết kế hệ thống.
Khung lọc V-Bank có thể có nhiều cấp lọc khác nhau, phổ biến từ F7, F8 đến E10, E12, H13 hoặc H14. Tùy theo yêu cầu chất lượng không khí, sản phẩm có thể được dùng như lọc trung gian hiệu suất cao hoặc lọc cuối trong một số hệ thống chuyên dụng.

Cấu tạo của khung lọc V-Bank
Khung lọc V-Bank thường gồm phần khung ngoài, cụm vật liệu lọc, gioăng kín và lớp keo làm kín. Phần khung có thể được sản xuất từ ABS, thép mạ kẽm, nhôm hoặc inox 304 tùy theo yêu cầu sử dụng và môi trường lắp đặt.
Bên trong khung là các cụm lọc được xếp dạng chữ V nhằm mở rộng diện tích lọc. Vật liệu lọc thường dùng sợi thủy tinh, có khả năng giữ bụi mịn tốt và duy trì hiệu suất ổn định trong quá trình vận hành. Gioăng PU hoặc seal strip được bố trí quanh khung để hạn chế rò rỉ khí, đảm bảo không khí đi qua đúng lớp vật liệu lọc.
Thiết kế V-Bank giúp bộ lọc hoạt động tốt trong hệ thống có lưu lượng gió lớn, đồng thời giảm áp suất cản so với một số loại lọc có diện tích bề mặt nhỏ hơn.
Thông số kỹ thuật tham khảo của khung lọc V-Bank
- Tên sản phẩm: Khung lọc V-Bank
- Tên gọi khác: V-Bank Air Filter, lọc khí dạng V-Bank, HEPA V-Bank
- Cấp lọc phổ biến: F7, F8, E10, E12, H13, H14
- Vật liệu khung: ABS, thép mạ kẽm, nhôm hoặc inox 304
- Vật liệu lọc: Sợi thủy tinh
- Gioăng làm kín: PU seal strip
- Đệm: EV
- Điều kiện làm việc tham khảo: Độ ẩm tối đa khoảng 80%, nhiệt độ tối đa khoảng 80°C
- Kích thước phổ biến: 592 x 592 x 292mm, 610 x 610 x 292mm, 287 x 592 x 292mm, 305 x 610 x 292mm
- Lưu lượng khí tham khảo: Khoảng 1.200 – 3.400 m³/h tùy kích thước và số cụm V
- Lực cản ban đầu tham khảo:
- F7: Khoảng 60 Pa
- F8: Khoảng 70 Pa
- E10: Khoảng 110 Pa
- E12: Khoảng 160 Pa
- H13: Khoảng 220 Pa
Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo model, cấp lọc, kích thước khung, vật liệu lọc và điều kiện vận hành của từng hệ thống.
Ưu điểm của khung lọc V-Bank
Khung lọc V-Bank có khả năng xử lý lưu lượng khí lớn nhờ thiết kế nhiều cụm lọc dạng chữ V. Với diện tích bề mặt lọc rộng, sản phẩm cho phép luồng khí đi qua ổn định hơn, phù hợp với các hệ thống AHU, HVAC và phòng sạch có công suất lớn.
Một ưu điểm quan trọng khác là khả năng giảm trở lực ban đầu. Khi diện tích lọc được mở rộng, áp suất cản qua bộ lọc được kiểm soát tốt hơn, giúp quạt không phải làm việc quá tải ngay từ đầu chu kỳ vận hành. Điều này hỗ trợ tiết kiệm năng lượng và duy trì lưu lượng gió ổn định cho hệ thống.
Khung lọc V-Bank cũng có hiệu suất lọc cao, có thể đáp ứng nhiều cấp lọc từ F7 đến H14. Tùy yêu cầu, sản phẩm có thể dùng để lọc bụi mịn trong hệ thống thông gió, bảo vệ phòng sạch hoặc cấp khí sạch cho các khu vực sản xuất đặc thù.
Ngoài ra, thiết kế khung chắc chắn, vật liệu lọc ổn định và gioăng kín giúp hạn chế rò rỉ khí. Đây là yếu tố quan trọng trong các hệ thống cần kiểm soát chất lượng không khí, đặc biệt tại bệnh viện, phòng sạch, nhà máy dược phẩm và điện tử.
Ứng dụng của khung lọc V-Bank
Khung lọc V-Bank được sử dụng nhiều trong hệ thống HVAC và AHU của nhà máy, trung tâm thương mại, bệnh viện, phòng sạch và các công trình cần cấp khí sạch với lưu lượng lớn. Sản phẩm thường được lắp ở vị trí lọc trung gian hiệu suất cao hoặc lọc cuối tùy theo yêu cầu thiết kế.
Trong ngành điện tử và sản xuất linh kiện, khung lọc V-Bank giúp kiểm soát bụi mịn trong không khí, hạn chế tạp chất ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Đối với ngành dược phẩm, thực phẩm và thiết bị y tế, sản phẩm hỗ trợ duy trì môi trường sản xuất sạch, giảm nguy cơ nhiễm bẩn từ không khí.
Trong bệnh viện, phòng thí nghiệm và trung tâm y tế, khung lọc V-Bank có thể được sử dụng trong hệ thống cấp khí cho các khu vực yêu cầu kiểm soát bụi và vi sinh ở mức cao hơn so với hệ thống thông gió thông thường.
Ngoài ra, sản phẩm còn phù hợp cho các nhà máy công nghiệp có hệ thống điều hòa không khí trung tâm, phòng kỹ thuật, khu vực sản xuất sạch và những không gian rộng cần xử lý lưu lượng khí lớn.
Lưu ý khi lựa chọn khung lọc V-Bank
Khi lựa chọn khung lọc V-Bank, doanh nghiệp cần xác định rõ cấp lọc yêu cầu, lưu lượng gió, kích thước lắp đặt và vị trí sử dụng trong hệ thống. Nếu chọn cấp lọc quá thấp, chất lượng khí sau lọc có thể không đáp ứng yêu cầu. Nếu chọn cấp lọc quá cao nhưng hệ thống quạt không phù hợp, chênh áp có thể tăng và ảnh hưởng đến lưu lượng khí.
Ngoài ra, cần kiểm tra điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và yêu cầu vật liệu khung. Với môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu chống ăn mòn, khung nhôm hoặc inox có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Với hệ thống tiêu chuẩn, khung ABS hoặc thép mạ kẽm có thể đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng.
Khi nào nên thay khung lọc V-Bank?
Khung lọc V-Bank cần được kiểm tra định kỳ dựa trên chênh áp, lưu lượng khí và điều kiện vận hành thực tế. Khi lực cản tăng cao, lưu lượng gió giảm, bộ lọc bám bụi nhiều hoặc không còn đáp ứng hiệu suất lọc yêu cầu, doanh nghiệp nên thay mới để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
Việc thay lọc đúng thời điểm giúp hạn chế quá tải quạt, giảm tiêu hao năng lượng và duy trì chất lượng không khí trong khu vực sử dụng. Với các hệ thống phòng sạch, bệnh viện, dược phẩm hoặc điện tử, chu kỳ thay lọc nên được quản lý theo kế hoạch bảo trì định kỳ và tiêu chuẩn vận hành nội bộ.
Công Thành – Envitech cung cấp khung lọc V-Bank cho hệ thống công nghiệp
Công Thành – Envitech cung cấp vật tư và giải pháp kỹ thuật cho hệ thống lọc khí, xử lý nước, xử lý nước thải và môi trường công nghiệp. Với kinh nghiệm trong nhiều hệ thống kỹ thuật nhà máy, Envitech hỗ trợ khách hàng lựa chọn khung lọc V-Bank phù hợp theo cấp lọc, lưu lượng khí, kích thước AHU, điều kiện vận hành và yêu cầu chất lượng không khí.
Đối với khung lọc V-Bank, Envitech có thể tư vấn các cấp lọc từ F7 đến H14, vật liệu khung, kích thước, lưu lượng gió và phương án thay thế phù hợp cho từng hệ thống thực tế. Việc lựa chọn đúng sản phẩm giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu suất lọc, bảo vệ thiết bị và giảm chi phí vận hành dài hạn.

Xem thêm các sản phẩm lọc bụi – lọc khí



