Bơm Tsurumi LH855 là một trong những model công suất lớn thuộc dòng LH của Tsurumi, chuyên thiết kế để bơm nước ở độ sâu lớn, đáp ứng yêu cầu cột áp cao và lưu lượng mạnh mẽ. Với công suất 55 kW, LH855 có khả năng hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt, phù hợp cho các công trình xây dựng, khai thác mỏ, hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và kiểm soát lũ lụt.
Bơm LH855 được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn. Hệ thống làm mát bằng nước giúp bảo vệ động cơ khi bơm hoạt động ở điều kiện ngập một phần, tăng hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Đặc điểm nổi bật của bơm Tsurumi LH855
Bơm LH855 sở hữu nhiều tính năng ưu việt, giúp tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo vận hành bền bỉ:
-
Công suất 55 kW, mạnh mẽ và đáng tin cậy, thích hợp với các ứng dụng bơm công nghiệp lớn.
-
Cột áp tối đa 120 m, đáp ứng nhu cầu bơm nước ở độ sâu lớn hoặc hệ thống cần áp suất cao.
-
Lưu lượng tối đa 5.5 m³/phút, giúp bơm nước nhanh chóng, đảm bảo hiệu suất vận hành.
-
Khởi động Star-Delta, giúp giảm tải khi khởi động, bảo vệ động cơ và tăng độ bền thiết bị.
-
Cánh bơm bằng gang crom cao, chống mài mòn vượt trội, thích hợp cho môi trường có cặn bẩn.
-
Hệ thống làm mát bằng nước, giúp động cơ hoạt động ổn định, kể cả trong điều kiện tiếp xúc với không khí.
-
Phớt cơ khí kép bằng Silicon Carbide, đảm bảo kín nước, ngăn ngừa rò rỉ, kéo dài tuổi thọ động cơ.
-
Cáp điện chống thấm Anti-wicking, giúp bảo vệ hệ thống điện, ngăn chặn sự xâm nhập của nước.
-
Khả năng hút rác lên đến 20 mm, giúp bơm vận hành tốt trong môi trường nước có tạp chất rắn nhỏ.
Thông số kỹ thuật của bơm Tsurumi LH855
-
Công suất: 55 kW
-
Điện áp: 3 pha
-
Đường kính xả: 200 mm
-
Cột áp tối đa: 120 m
-
Lưu lượng tối đa: 5.5 m³/phút
-
Khả năng hút rác: 20 mm
-
Kích thước (L × H): 530 × 1716 mm
-
Trọng lượng khô: 190 kg
-
Chiều dài cáp tiêu chuẩn: 10 m
-
Vật liệu cấu tạo:
-
Thân bơm: Thép không gỉ và gang chịu lực
-
Cánh bơm: Gang crom cao chống mài mòn
-
Phớt cơ khí: Silicon Carbide kép
-
Cáp điện: Chống thấm nước Anti-wicking
-

Các model bơm Tsurumi LH
| Model | Đường kính
xả (mm) |
Công suất
(kW) |
Cột áp
max (m) |
Lưu lượng
max (m³/phút) |
Kiểu
khởi động |
Khả năng
hút rác (mm) |
Kích thước
(L × H) (mm) |
Trọng lượng
khô (kg) |
| LH33.0 | 80 | 3 | 24 | 0.8 | D.O.L. | 6 | 185 × 645 | 42 |
| LH422 | 100 | 22 | 70 | 3.0 | D.O.L. | 8 | 420 × 1325 | 130 |
| LH430 | 100 | 30 | 85 | 3.5 | Star-Delta | 8 | 420 × 1342 | 155 |
| LH615 | 150 | 15 | 58 | 2.2 | D.O.L. | 10 | 330 × 1176 | 95 |
| LH619 | 150 | 19 | 40 | 3.0 | D.O.L. | 10 | 420 × 1423 | 130 |
| LH622 | 150 | 22 | 90 | 3.5 | D.O.L. | 10 | 420 × 1432 | 140 |
| LH637 | 150 | 37 | 110 | 4.0 | Star-Delta | 10 | 530 × 1448 | 150 |
| LH645 | 150 | 45 | 90 | 4.5 | Star-Delta | 10 | 530 × 1488 | 170 |
| LH675 | 150 | 75 | 130 | 5.0 | Star-Delta | 10 | 530 × 1748 | 190 |
| LH690 | 150 | 90 | 150 | 5.5 | Star-Delta | 10 | 530 × 1758 | 200 |
| LH6110 | 150 | 110 | 180 | 5.8 | Star-Delta | 10 | 530 × 1760 | 210 |
| LH837 | 200 | 37 | 80 | 4.0 | Star-Delta | 20 | 530 × 1716 | 190 |
| LH845 | 200 | 45 | 100 | 4.5 | Star-Delta | 20 | 530 × 1716 | 190 |
| LH855 | 200 | 55 | 120 | 5.5 | Star-Delta | 20 | 530 × 1716 | 190 |
| LH875 | 200 | 75 | 150 | 6.0 | Star-Delta | 20 | 530 × 1758 | 200 |
| LH890 | 200 | 90 | 180 | 6.0 | Star-Delta | 20 | 530 × 1758 | 200 |
| LH8110 | 200 | 110 | 230 | 6.0 | Star-Delta | 20 | 616 × 1887 | 210 |
(*D.O.L.: Khởi động trực tiếp, * có thể yêu cầu Star-Delta)
Cấu tạo chung của bơm Tsurumi LH
Cấu tạo bơm Tsurumi LH đảm bảo độ bền cao, hiệu suất mạnh mẽ và khả năng vận hành ổn định trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu cột áp cao và độ bền lâu dài.

1. Cổng chống thấm ngược (Anti-wicking Cable Entry)
-
Ngăn chặn hiện tượng thẩm thấu nước vào động cơ khi vỏ cáp bị hỏng hoặc đầu cáp bị ngập nước.
-
Hạn chế sự xâm nhập của không khí ẩm vào động cơ, ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ hơi nước bên trong do chênh lệch nhiệt độ.
2. Kẹp cáp (Cable Clip)
-
Bảo vệ cáp điện khỏi tác động kéo giật và xử lý thô bạo tại các công trường xây dựng.
-
Giảm thiểu nguy cơ nước xâm nhập khi cáp bị hư hỏng.
3. Bộ bảo vệ động cơ (Motor Protector)
-
Bảo vệ nhiệt tròn (Circle Thermal Protector) – Công suất 22 kW trở xuống: Ngắt mạch động cơ ngay khi nhiệt độ tăng quá mức hoặc dòng điện vượt quá giới hạn.
-
Bảo vệ nhiệt mini (Miniature Thermal Protector) – Công suất 30 kW trở lên: Phản ứng khi nhiệt độ động cơ tăng do hoạt động khô. Thanh lưỡng kim mở ra, làm ngắt nguồn điện qua bảng điều khiển.
4. Trục bơm (Shaft)
-
Được xử lý nhiệt để tăng độ cứng bề mặt, giúp chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ của trục khi tiếp xúc với chất bơm có chứa hạt rắn.
5. Phớt cơ khí kép bên trong (Dual Inside Mechanical Seals with Silicon Carbide Faces)
-
Được đặt trong buồng dầu để duy trì môi trường bôi trơn sạch, không ăn mòn và không bị mài mòn.
-
Giảm nguy cơ hỏng hóc do khô nóng hoặc bám cặn.
-
Silicon carbide giúp chống ăn mòn, mài mòn và chịu nhiệt gấp 5 lần so với tungsten carbide.
-
Các vòng cao su cố định được làm từ NBR hoặc FPM (FKM), có khả năng chịu nhiệt và hóa chất cao.
6. Bộ nâng dầu (Oil Lifter)
-
Duy trì hiệu quả bôi trơn và làm mát phớt cơ khí ngay cả khi mức dầu giảm xuống còn 1/3 so với mức thông thường.
-
Giúp kéo dài tuổi thọ của phớt cơ khí.
7. Cảm biến rò rỉ (Leakage Sensor) – Dành cho bơm từ 55 kW trở lên
-
Phát hiện nước xâm nhập vào buồng dầu trong trường hợp xấu nhất.
-
Khi có rò rỉ, cảm biến gửi tín hiệu đến bảng điều khiển để cảnh báo bằng đèn báo hiệu.
8. Cổng giảm áp phớt (Seal Pressure Relief Ports) – Không áp dụng cho bơm 3 kW
-
Bảo vệ phớt cơ khí khỏi áp lực bơm.
-
Giảm mài mòn phớt bằng cách xả các hạt mài có trong nước bơm.
9. Vòng Labyrinth (Labyrinth Ring) – Áp dụng cho LH từ 15 kW trở lên
-
Hạn chế hao mòn do áp suất cao trong buồng bơm.
-
Cải thiện khả năng bảo trì và kéo dài tuổi thọ của bơm.
10. Cánh bơm và vòng miệng hút bằng gang crom cao (High-chromium Cast Iron Impeller & Mouth Ring / Suction Mouth)
-
Chống mài mòn hiệu quả khi bơm nước có chứa hạt rắn.
-
Duy trì hiệu suất bơm trong thời gian dài.
-
LH: Cánh bơm đơn (Single Impeller)
11. Cực dương chống ăn mòn (Galvanic Anodes) – Không áp dụng cho bơm 3 kW
-
Bảo vệ bơm khỏi tác động ăn mòn điện hóa khi bơm nước thải.
Ứng dụng của bơm Tsurumi LH855
Với hiệu suất mạnh mẽ và độ bền cao, bơm LH855 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực quan trọng:
-
Khai thác mỏ: Hút nước tại các hầm lò sâu, đảm bảo môi trường khai thác an toàn.
-
Công trình xây dựng: Bơm nước từ hố móng, tầng hầm hoặc khu vực thi công bị ngập nước.
-
Hệ thống thoát nước đô thị: Kiểm soát lũ lụt, hỗ trợ hệ thống thoát nước khi mưa lớn.
-
Xử lý nước thải công nghiệp: Bơm nước thải chứa cặn bẩn đến bể xử lý.
-
Nhà máy sản xuất thép, xi măng: Xử lý nước thải chứa bùn và các hạt rắn lớn.

Lợi ích khi sử dụng bơm Tsurumi LH855
Sử dụng bơm Tsurumi LH855 mang lại nhiều lợi ích đáng kể:
-
Khả năng bơm nước ở độ sâu lớn, nhờ cột áp cao vượt trội.
-
Hoạt động ổn định và bền bỉ, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc, tiết kiệm chi phí bảo trì.
-
Tiết kiệm năng lượng, nhờ thiết kế tối ưu và động cơ hiệu suất cao.
-
Chống ăn mòn và mài mòn, nhờ vật liệu cao cấp, giúp kéo dài tuổi thọ bơm.
-
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành.
Vì sao nên lựa chọn Công Thành – Envitech?
Với hơn 27 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước và môi trường, Công Thành – Envitech là đơn vị cung cấp giải pháp tổng thể từ tư vấn, thiết kế, chế tạo, thi công đến vận hành các hệ thống xử lý nước cấp, xử lý nước thải và tái sử dụng nước cho nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam. Chúng tôi luôn hướng đến các giải pháp tối ưu về hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và vận hành, đồng thời đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Khi lựa chọn Công Thành – Envitech, khách hàng sẽ nhận được:
- Tư vấn công nghệ phù hợp với đặc điểm nguồn nước, quy mô và nhu cầu thực tế của từng nhà máy.
- Thiết kế giải pháp tối ưu nhằm cân bằng giữa hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và chi phí vận hành.
- Cung cấp đồng bộ thiết bị, vật tư và hóa chất cho hệ thống xử lý nước.
- Thi công, lắp đặt và tích hợp hệ thống theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Ứng dụng các công nghệ xử lý tiên tiến như sinh học, màng UF/RO, MBR, MBBR, Ozone, AOP, ZLD và các giải pháp tái sử dụng nước.
- Hỗ trợ cải tạo, nâng cấp hệ thống hiện hữu nhằm tăng công suất và nâng cao hiệu quả xử lý.
- Hướng dẫn vận hành, đào tạo kỹ thuật và chuyển giao công nghệ cho đội ngũ vận hành của nhà máy.
- Đồng hành trong công tác bảo trì, bảo dưỡng, tối ưu vận hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao.

Không chỉ là đơn vị cung cấp thiết bị hay thi công hệ thống, Công Thành – Envitech luôn đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng các giải pháp xử lý nước hiệu quả, tiết kiệm chi phí và hướng đến mục tiêu sử dụng bền vững tài nguyên nước. Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án cho nhiều lĩnh vực sản xuất, chúng tôi cam kết mang đến những giải pháp phù hợp với từng đặc thù ngành nghề, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, quy chuẩn môi trường và định hướng phát triển lâu dài của khách hàng.
Xem thêm các sản phẩm bơm Tsurumi



