Bơm Tsurumi LH33.0 là dòng bơm công suất 3 kW, được thiết kế để bơm nước thải, nước ngầm và nước có chứa hạt rắn nhỏ trong các công trình xây dựng, khai thác mỏ và hệ thống xử lý nước thải. Với khả năng vận hành ổn định trong điều kiện áp suất cao, bơm LH33.0 phù hợp cho những ứng dụng cần đẩy nước lên cao hoặc bơm nước ở độ sâu lớn.
Bơm LH33.0 thuộc dòng LH series của Tsurumi, nổi bật với cột áp tối đa lên đến 24m, đảm bảo bơm nước hiệu quả trong các hệ thống thoát nước tầng hầm, hệ thống thủy lợi và cấp nước công nghiệp. Nhờ thiết kế chắc chắn, bền bỉ và khả năng chống mài mòn cao, dòng bơm này có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không bị suy giảm hiệu suất.

Đặc điểm nổi bật của bơm Tsurumi LH33.0
Bơm Tsurumi LH33.0 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội giúp tăng hiệu suất bơm nước và kéo dài tuổi thọ thiết bị:
-
Cột áp cao, lưu lượng ổn định: Với công suất 3 kW và cột áp tối đa 24 m, bơm đáp ứng tốt nhu cầu bơm nước ở độ sâu lớn hoặc đẩy nước lên cao.
-
Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn: Thân bơm bằng gang đúc nguyên khối, giúp bơm chịu được áp lực lớn, chống ăn mòn hiệu quả.
-
Cánh bơm chống mài mòn: Được làm từ gang crom cao, giúp bơm hoạt động bền bỉ, giảm thiểu hao mòn trong môi trường có cát, bùn.
-
Phớt cơ khí kép: Sử dụng silicon carbide kép, giúp tăng khả năng chống rò rỉ nước, đảm bảo bơm hoạt động liên tục mà không bị hư hỏng.
-
Hệ thống Oil Lifter độc quyền: Cung cấp dầu bôi trơn liên tục cho phớt, giúp giảm ma sát, tăng tuổi thọ phớt bơm.
-
Bảo vệ động cơ hiệu quả: Bơm có hệ thống bảo vệ quá nhiệt, giúp tự động ngắt khi nhiệt độ quá cao, đảm bảo an toàn khi vận hành.
-
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Thiết kế gọn nhẹ, trọng lượng chỉ 42 kg, giúp dễ dàng vận chuyển, lắp đặt và bảo dưỡng.
Thông số kỹ thuật bơm Tsurumi LH33.0
-
Công suất: 3 kW
-
Điện áp: 3 pha
-
Đường kính xả: 80 mm
-
Lưu lượng tối đa: 0.8 m³/phút
-
Cột áp tối đa: 24 m
-
Trọng lượng: 42 kg
-
Chiều dài cáp: 20 m
-
Vật liệu cấu tạo:
-
Thân bơm: Gang đúc
-
Cánh bơm: Gang crom cao chống mài mòn
-
Phớt cơ khí: Silicon carbide kép
-
Cáp điện: Chống thấm nước Anti-wicking
-

Các model bơm Tsurumi LH
| Model | Đường kính
xả (mm) |
Công suất
(kW) |
Cột áp
max (m) |
Lưu lượng
max (m³/phút) |
Kiểu
khởi động |
Khả năng
hút rác (mm) |
Kích thước
(L × H) (mm) |
Trọng lượng
khô (kg) |
| LH33.0 | 80 | 3 | 24 | 0.8 | D.O.L. | 6 | 185 × 645 | 42 |
| LH422 | 100 | 22 | 70 | 3.0 | D.O.L. | 8 | 420 × 1325 | 130 |
| LH430 | 100 | 30 | 85 | 3.5 | Star-Delta | 8 | 420 × 1342 | 155 |
| LH615 | 150 | 15 | 58 | 2.2 | D.O.L. | 10 | 330 × 1176 | 95 |
| LH619 | 150 | 19 | 40 | 3.0 | D.O.L. | 10 | 420 × 1423 | 130 |
| LH622 | 150 | 22 | 90 | 3.5 | D.O.L. | 10 | 420 × 1432 | 140 |
| LH637 | 150 | 37 | 110 | 4.0 | Star-Delta | 10 | 530 × 1448 | 150 |
| LH645 | 150 | 45 | 90 | 4.5 | Star-Delta | 10 | 530 × 1488 | 170 |
| LH675 | 150 | 75 | 130 | 5.0 | Star-Delta | 10 | 530 × 1748 | 190 |
| LH690 | 150 | 90 | 150 | 5.5 | Star-Delta | 10 | 530 × 1758 | 200 |
| LH6110 | 150 | 110 | 180 | 5.8 | Star-Delta | 10 | 530 × 1760 | 210 |
| LH837 | 200 | 37 | 80 | 4.0 | Star-Delta | 20 | 530 × 1716 | 190 |
| LH845 | 200 | 45 | 100 | 4.5 | Star-Delta | 20 | 530 × 1716 | 190 |
| LH855 | 200 | 55 | 120 | 5.5 | Star-Delta | 20 | 530 × 1716 | 190 |
| LH875 | 200 | 75 | 150 | 6.0 | Star-Delta | 20 | 530 × 1758 | 200 |
| LH890 | 200 | 90 | 180 | 6.0 | Star-Delta | 20 | 530 × 1758 | 200 |
| LH8110 | 200 | 110 | 230 | 6.0 | Star-Delta | 20 | 616 × 1887 | 210 |
(*D.O.L.: Khởi động trực tiếp, * có thể yêu cầu Star-Delta)
Cấu tạo chung của bơm Tsurumi LH
Cấu tạo bơm Tsurumi LH đảm bảo độ bền cao, hiệu suất mạnh mẽ và khả năng vận hành ổn định trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu cột áp cao và độ bền lâu dài.

1. Cổng chống thấm ngược (Anti-wicking Cable Entry)
-
Ngăn chặn hiện tượng thẩm thấu nước vào động cơ khi vỏ cáp bị hỏng hoặc đầu cáp bị ngập nước.
-
Hạn chế sự xâm nhập của không khí ẩm vào động cơ, ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ hơi nước bên trong do chênh lệch nhiệt độ.
2. Kẹp cáp (Cable Clip)
-
Bảo vệ cáp điện khỏi tác động kéo giật và xử lý thô bạo tại các công trường xây dựng.
-
Giảm thiểu nguy cơ nước xâm nhập khi cáp bị hư hỏng.
3. Bộ bảo vệ động cơ (Motor Protector)
-
Bảo vệ nhiệt tròn (Circle Thermal Protector) – Công suất 22 kW trở xuống: Ngắt mạch động cơ ngay khi nhiệt độ tăng quá mức hoặc dòng điện vượt quá giới hạn.
-
Bảo vệ nhiệt mini (Miniature Thermal Protector) – Công suất 30 kW trở lên: Phản ứng khi nhiệt độ động cơ tăng do hoạt động khô. Thanh lưỡng kim mở ra, làm ngắt nguồn điện qua bảng điều khiển.
4. Trục bơm (Shaft)
-
Được xử lý nhiệt để tăng độ cứng bề mặt, giúp chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ của trục khi tiếp xúc với chất bơm có chứa hạt rắn.
5. Phớt cơ khí kép bên trong (Dual Inside Mechanical Seals with Silicon Carbide Faces)
-
Được đặt trong buồng dầu để duy trì môi trường bôi trơn sạch, không ăn mòn và không bị mài mòn.
-
Giảm nguy cơ hỏng hóc do khô nóng hoặc bám cặn.
-
Silicon carbide giúp chống ăn mòn, mài mòn và chịu nhiệt gấp 5 lần so với tungsten carbide.
-
Các vòng cao su cố định được làm từ NBR hoặc FPM (FKM), có khả năng chịu nhiệt và hóa chất cao.
6. Bộ nâng dầu (Oil Lifter)
-
Duy trì hiệu quả bôi trơn và làm mát phớt cơ khí ngay cả khi mức dầu giảm xuống còn 1/3 so với mức thông thường.
-
Giúp kéo dài tuổi thọ của phớt cơ khí.
7. Cảm biến rò rỉ (Leakage Sensor) – Dành cho bơm từ 55 kW trở lên
-
Phát hiện nước xâm nhập vào buồng dầu trong trường hợp xấu nhất.
-
Khi có rò rỉ, cảm biến gửi tín hiệu đến bảng điều khiển để cảnh báo bằng đèn báo hiệu.
8. Cổng giảm áp phớt (Seal Pressure Relief Ports) – Không áp dụng cho bơm 3 kW
-
Bảo vệ phớt cơ khí khỏi áp lực bơm.
-
Giảm mài mòn phớt bằng cách xả các hạt mài có trong nước bơm.
9. Vòng Labyrinth (Labyrinth Ring) – Áp dụng cho LH từ 15 kW trở lên
-
Hạn chế hao mòn do áp suất cao trong buồng bơm.
-
Cải thiện khả năng bảo trì và kéo dài tuổi thọ của bơm.
10. Cánh bơm và vòng miệng hút bằng gang crom cao (High-chromium Cast Iron Impeller & Mouth Ring / Suction Mouth)
-
Chống mài mòn hiệu quả khi bơm nước có chứa hạt rắn.
-
Duy trì hiệu suất bơm trong thời gian dài.
-
LH: Cánh bơm đơn (Single Impeller)
11. Cực dương chống ăn mòn (Galvanic Anodes) – Không áp dụng cho bơm 3 kW
-
Bảo vệ bơm khỏi tác động ăn mòn điện hóa khi bơm nước thải.
Ứng dụng của bơm Tsurumi LH33.0
Nhờ thiết kế mạnh mẽ, hiệu suất cao, bơm chìm LH33.0 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
-
Công trình xây dựng: Bơm nước hố móng, tầng hầm, đường hầm, hầm lò, giúp thoát nước nhanh chóng, tránh ngập úng.
-
Khai thác mỏ: Thoát nước từ các hầm mỏ, mỏ đá, khu vực khai thác khoáng sản, đảm bảo duy trì hoạt động ổn định.
-
Xử lý nước thải công nghiệp: Ứng dụng trong nhà máy, xưởng sản xuất, giúp bơm nước thải có chứa tạp chất, hạt rắn nhỏ.
-
Thoát nước đô thị: Hỗ trợ bơm nước mưa, nước ngập trong hệ thống thoát nước thành phố, giúp giảm thiểu tình trạng ngập lụt.
-
Nông nghiệp và thủy lợi: Cung cấp nước tưới tiêu cho đồng ruộng, vườn cây, giúp duy trì nguồn nước ổn định cho cây trồng.

Lợi ích khi sử dụng bơm Tsurumi LH33.0
Việc lựa chọn bơm Tsurumi LH33.0 mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
-
Hiệu suất bơm tối ưu: Động cơ công suất 3 kW, giúp bơm hoạt động mạnh mẽ, duy trì lưu lượng ổn định.
-
Tiết kiệm chi phí bảo trì: Hệ thống phớt cơ khí kép, Oil Lifter giúp giảm hao mòn, kéo dài tuổi thọ bơm.
-
Vận hành liên tục, bền bỉ: Thiết kế động cơ kín hoàn toàn, giúp bơm hoạt động liên tục mà không bị quá nhiệt.
-
Lắp đặt linh hoạt: Trọng lượng 42 kg, kích thước nhỏ gọn, giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
-
Độ bền cao, chống ăn mòn: Sử dụng vật liệu chất lượng cao, giúp bơm hoạt động ổn định trong môi trường nước thải, nước lẫn bùn cát.
Vì sao nên lựa chọn Công Thành – Envitech?
Với hơn 27 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước và môi trường, Công Thành – Envitech là đơn vị cung cấp giải pháp tổng thể từ tư vấn, thiết kế, chế tạo, thi công đến vận hành các hệ thống xử lý nước cấp, xử lý nước thải và tái sử dụng nước cho nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam. Chúng tôi luôn hướng đến các giải pháp tối ưu về hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và vận hành, đồng thời đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Khi lựa chọn Công Thành – Envitech, khách hàng sẽ nhận được:
- Tư vấn công nghệ phù hợp với đặc điểm nguồn nước, quy mô và nhu cầu thực tế của từng nhà máy.
- Thiết kế giải pháp tối ưu nhằm cân bằng giữa hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và chi phí vận hành.
- Cung cấp đồng bộ thiết bị, vật tư và hóa chất cho hệ thống xử lý nước.
- Thi công, lắp đặt và tích hợp hệ thống theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Ứng dụng các công nghệ xử lý tiên tiến như sinh học, màng UF/RO, MBR, MBBR, Ozone, AOP, ZLD và các giải pháp tái sử dụng nước.
- Hỗ trợ cải tạo, nâng cấp hệ thống hiện hữu nhằm tăng công suất và nâng cao hiệu quả xử lý.
- Hướng dẫn vận hành, đào tạo kỹ thuật và chuyển giao công nghệ cho đội ngũ vận hành của nhà máy.
- Đồng hành trong công tác bảo trì, bảo dưỡng, tối ưu vận hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao.

Không chỉ là đơn vị cung cấp thiết bị hay thi công hệ thống, Công Thành – Envitech luôn đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng các giải pháp xử lý nước hiệu quả, tiết kiệm chi phí và hướng đến mục tiêu sử dụng bền vững tài nguyên nước. Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án cho nhiều lĩnh vực sản xuất, chúng tôi cam kết mang đến những giải pháp phù hợp với từng đặc thù ngành nghề, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, quy chuẩn môi trường và định hướng phát triển lâu dài của khách hàng.
Xem thêm các sản phẩm bơm Tsurumi


