Bộ lọc thô G4 là thiết bị lọc khí sơ cấp được sử dụng phổ biến trong hệ thống điều hòa không khí, HVAC, AHU, phòng sạch, phòng sơn và các hệ thống thông gió công nghiệp. Với khả năng giữ bụi thô hiệu quả, bộ lọc thô G4 giúp loại bỏ phấn hoa, sợi vải, tóc, côn trùng, cát, tro, bụi xi măng và các hạt bụi có kích thước lớn trong luồng khí.
Trong hệ thống lọc khí nhiều cấp, bộ lọc thô G4 thường được lắp ở giai đoạn đầu tiên để bảo vệ các cấp lọc phía sau như lọc trung gian, lọc túi, lọc than hoạt tính hoặc HEPA. Việc lựa chọn đúng bộ lọc G4 giúp hệ thống vận hành ổn định hơn, hạn chế nghẹt lọc và giảm chi phí bảo trì dài hạn.

Bộ lọc thô G4 là gì?
Bộ lọc thô G4, còn gọi là bộ lọc sơ cấp G4 hoặc G4 filter, là dòng lọc khí thuộc nhóm lọc thô theo tiêu chuẩn EN779. Sản phẩm được thiết kế để xử lý các hạt bụi lớn trong không khí, thường từ khoảng 10µm trở lên.
Theo phân nhóm lọc thô, cấp lọc G1 đến G4 được đánh giá dựa trên hiệu quả giữ bụi trung bình. Trong đó, G4 là cấp lọc cao trong nhóm lọc thô, có hiệu suất lọc thường đạt khoảng 90% – 95% tùy vật liệu và điều kiện vận hành.
Bộ lọc thô G4 có thể được cung cấp ở nhiều dạng khác nhau như bông lọc bụi G4 dạng cuộn, tấm lọc bụi G4 hoàn thiện, lọc G4 dạng gấp nếp hoặc lọc túi G4. Tùy theo thiết kế hệ thống, doanh nghiệp có thể lựa chọn dạng sản phẩm phù hợp với vị trí lắp đặt, lưu lượng gió và yêu cầu bảo trì.
Cấu tạo của bộ lọc thô G4
Bộ lọc thô G4 thường gồm phần khung, vật liệu lọc và lớp lưới bảo vệ. Phần khung có thể làm từ nhôm, thép mạ kẽm, khung nhựa chống ăn mòn hoặc vật liệu khác theo yêu cầu sử dụng.
Vật liệu lọc thường là sợi tổng hợp, vải không dệt hoặc bông lọc G4 có độ dày phổ biến khoảng 20mm. Một số dòng sản phẩm có thể kết hợp vật liệu than hoạt tính nếu hệ thống cần hỗ trợ xử lý mùi ở mức cơ bản.
Lớp lưới bảo vệ có thể là lưới kim loại, lưới thép phun sơn hoặc lưới thép mạ kẽm hai mặt. Bộ phận này giúp cố định vật liệu lọc, hạn chế biến dạng và tăng độ bền khi bộ lọc làm việc trong môi trường có lưu lượng gió lớn.
Các dạng bộ lọc thô G4 phổ biến
Bông lọc bụi G4 là dạng vật liệu lọc thô dạng cuộn, thường được sản xuất từ sợi tổng hợp màu trắng, có định lượng khoảng 350 – 380 g/m². Dạng này phù hợp cho các hệ thống cần cắt theo kích thước thực tế hoặc dùng để gia công thành tấm lọc.
Tấm lọc bụi G4 là sản phẩm hoàn thiện gồm khung và vật liệu lọc. Tấm lọc có thể được sản xuất theo kích thước tiêu chuẩn hoặc gia công theo yêu cầu của khách hàng. Đây là dạng được dùng phổ biến trong AHU, HVAC, cửa gió hồi, phòng sạch và hệ thống thông gió.
Lọc G4 dạng gấp nếp có diện tích bề mặt lọc lớn hơn so với dạng phẳng, giúp tăng khả năng giữ bụi và kéo dài thời gian sử dụng. Dạng này phù hợp với các hệ thống cần hiệu quả lọc tốt hơn nhưng vẫn muốn duy trì lưu lượng gió ổn định.
Lọc túi G4 được thiết kế với các túi lọc giúp tăng diện tích tiếp xúc với luồng khí. Sản phẩm thường được sử dụng trong các hệ thống có lưu lượng khí lớn hơn hoặc cần khả năng chứa bụi cao hơn so với tấm lọc thông thường.
Thông số kỹ thuật tham khảo của bộ lọc thô G4
- Tên sản phẩm: Bộ lọc thô G4
- Tên gọi khác: Bộ lọc sơ cấp G4, G4 filter, tấm lọc bụi G4
- Cấp lọc: G4
- Tiêu chuẩn tham khảo: EN779
- Hiệu suất lọc trung bình: Khoảng 90% – 95%
- Vật liệu lọc: Sợi tổng hợp, vải không dệt, bông lọc G4 hoặc vật liệu than hoạt tính tùy ứng dụng
- Vật liệu khung: Nhôm, thép mạ kẽm, khung nhựa hoặc gia công theo yêu cầu
- Độ dày bông lọc phổ biến: Khoảng 20mm
- Dạng sản phẩm: Dạng cuộn, dạng tấm, dạng gấp nếp, dạng túi
- Chênh áp ban đầu tham khảo: Khoảng 40 Pa
- Nhiệt độ làm việc tham khảo: Khoảng 60°C tùy cấu tạo vật liệu
- Kích thước tấm lọc phổ biến: 592 x 592 x 46mm, 287 x 592 x 46mm, 492 x 492 x 46mm
- Lưu lượng khí tham khảo: Khoảng 1.700 – 3.400 m³/h tùy kích thước
Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo vật liệu lọc, kích thước khung, độ dày, dạng sản phẩm và điều kiện vận hành của từng hệ thống.
Ưu điểm của bộ lọc thô G4
Bộ lọc thô G4 có hiệu suất giữ bụi cao trong nhóm lọc sơ cấp, phù hợp cho các hệ thống cần loại bỏ bụi thô trước khi không khí đi vào cấp lọc cao hơn. Sản phẩm giúp giảm lượng bụi bám vào quạt, coil lạnh, đường ống gió và các bộ lọc phía sau.
Một ưu điểm quan trọng của bộ lọc G4 là chi phí đầu tư hợp lý. So với các cấp lọc tinh hoặc HEPA, lọc G4 có giá thành thấp hơn nhiều nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ toàn bộ hệ thống.
Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, dễ lắp đặt và dễ thay thế. Với khả năng gia công theo nhiều kích thước, bộ lọc thô G4 có thể phù hợp với nhiều loại AHU, HVAC, hộp lọc, cửa gió và hệ thống thông gió công nghiệp.
Ngoài ra, bộ lọc G4 có cấu trúc nhỏ gọn, tuổi thọ ổn định và khả năng ứng dụng linh hoạt trong cả công trình dân dụng lẫn nhà máy sản xuất.
Ứng dụng của bộ lọc thô G4
Bộ lọc thô G4 được sử dụng trong hệ thống điều hòa trung tâm, HVAC, AHU, FCU và hệ thống thông gió trung tâm. Sản phẩm thường được lắp ở vị trí lọc sơ cấp để giữ bụi thô trước khi không khí đi qua lọc trung gian hoặc lọc HEPA.
Trong phòng sạch, bộ lọc G4 đóng vai trò là cấp lọc đầu tiên, giúp giảm tải bụi cho các cấp lọc cao hơn. Đây là bước quan trọng để duy trì chất lượng không khí và kéo dài tuổi thọ cho hệ thống lọc tinh.
Trong phòng sơn, lọc G4 giúp giữ lại bụi thô và tạp chất trong không khí, hạn chế bụi phát tán vào khu vực sơn. Điều này hỗ trợ cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm và bảo vệ sức khỏe người vận hành.
Bộ lọc thô G4 cũng được sử dụng trong nhà xưởng, trung tâm thương mại, khách sạn, văn phòng, bệnh viện, phòng thí nghiệm, kho hàng và các hệ thống thông gió cần xử lý bụi cơ bản.
Vai trò của bộ lọc thô G4 trong hệ thống lọc khí nhiều cấp
Trong hệ thống xử lý không khí tiêu chuẩn, không khí thường đi qua ba cấp lọc: lọc sơ cấp, lọc trung gian và lọc hiệu suất cao. Bộ lọc thô G4 nằm ở cấp đầu tiên, có nhiệm vụ giữ lại bụi lớn để bảo vệ toàn bộ hệ thống phía sau.
Nếu không có bộ lọc G4 hoặc chọn sai cấp lọc sơ cấp, bụi thô có thể đi sâu vào hệ thống, làm bẩn coil, tăng chênh áp, giảm lưu lượng gió và khiến lọc HEPA nhanh bị nghẹt. Do đó, dù không phải là cấp lọc tinh, bộ lọc thô G4 vẫn là thành phần quan trọng giúp hệ thống vận hành bền bỉ và tiết kiệm chi phí.
Giá bộ lọc thô G4 phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá bộ lọc thô G4 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dạng sản phẩm, kích thước, vật liệu lọc, vật liệu khung, độ dày, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công. Bông lọc G4 dạng cuộn thường có cách tính giá khác với tấm lọc G4 hoàn thiện hoặc lọc túi G4.
Ngoài ra, khung nhôm, khung thép mạ kẽm, khung nhựa hoặc khung inox sẽ có mức giá khác nhau. Những sản phẩm cần gia công theo kích thước đặc biệt, yêu cầu độ kín cao hoặc dùng trong môi trường đặc thù cũng cần được báo giá riêng.
Lưu ý khi chọn mua bộ lọc thô G4
Khi chọn mua bộ lọc thô G4, doanh nghiệp cần xác định đúng kích thước lắp đặt, lưu lượng gió, cấp lọc, dạng sản phẩm và điều kiện vận hành. Sản phẩm cần vừa khít với khung lắp để tránh rò rỉ khí, vì luồng khí đi qua khe hở sẽ làm giảm hiệu quả lọc.
Nên ưu tiên đơn vị cung cấp có khả năng tư vấn kỹ thuật, gia công theo yêu cầu và hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo hệ thống thực tế. Với các hệ thống lớn, việc chọn đúng bộ lọc ngay từ đầu sẽ giúp giảm chi phí vận hành, giảm tần suất thay thế và bảo vệ tốt hơn các cấp lọc phía sau.
Công Thành – Envitech cung cấp bộ lọc thô G4 cho hệ thống công nghiệp
Công Thành – Envitech cung cấp vật tư và giải pháp kỹ thuật cho hệ thống lọc khí, xử lý nước, xử lý nước thải và môi trường công nghiệp. Với kinh nghiệm trong nhiều hệ thống nhà máy, Envitech hỗ trợ khách hàng lựa chọn bộ lọc thô G4 phù hợp theo kích thước, lưu lượng gió, vật liệu khung, cấp lọc và điều kiện vận hành thực tế.
Đối với bộ lọc thô G4, Envitech có thể tư vấn bông lọc dạng cuộn, tấm lọc hoàn thiện, lọc dạng gấp hoặc lọc túi theo yêu cầu của hệ thống AHU, HVAC, phòng sạch, phòng sơn và nhà xưởng công nghiệp.

Xem thêm các sản phẩm lọc bụi – lọc khí


